Chỉ số VN30 và VN30F1M cho trạng thái cấu trúc cùng chiều ở 88% số nến trên khung 5 phút, 92% trên khung 15 phút và 96% trên khung 30 phút, 1 giờ. Khác biệt chính: chỉ số không roll, phiên bắt đầu 09:15, không có khung 1 phút và chỉ tính sau phiên.
Định nghĩa đầy đủ
So sánh cấu trúc chỉ số VN30 với VN30F1M là việc áp cùng một bộ quy tắc xác định swing và trạng thái cấu trúc lên hai chuỗi giá — chỉ số cơ sở và hợp đồng tương lai tháng gần nhất — rồi đo mức trùng nhau. Hai chuỗi bám nhau qua basis nhưng khác giờ phiên và roll.
Lưu ý rủi ro: Nội dung mang tính giáo dục về dữ liệu, không phải tư vấn đầu tư và không gợi ý giao dịch dựa trên chênh lệch giữa hai chuỗi. Hợp đồng tương lai dùng đòn bẩy nên lãi và lỗ đều bị khuếch đại.
Những điều cần nhớ
- Trạng thái cấu trúc cùng chiều VN30F1M: 88% (5 phút), 92% (15 phút), 96% (30 phút và 1 giờ)
- Số swing mỗi ngày gần nhau: khung 5 phút 8,1 (VN30) và 8,6 (VN30F1M); khung 15 phút đều 3,4
- Chỉ số VN30 không roll nên khung ngày có cấu trúc ở 53% số nến; VN30F1M 13%
- Dữ liệu chỉ số bắt đầu 09:15, không có khung 1 phút, chỉ tính sau phiên
- Tuần 28/09–02/10/2026 khung 15 phút: VN30F1M 19 swing, chỉ số VN30 16 swing
Dữ liệu tính đến phiên 02/10/2026, phiên bản tính toán ms-v2, đã đối soát cuối ngày.
Số đo: cùng chiều bao nhiêu phần trăm
VN30F1M là hợp đồng tương lai lấy chỉ số VN30 làm tài sản cơ sở. Hai chuỗi cách nhau một khoảng basis thay đổi theo thời gian. Câu hỏi của bài này: nếu dùng cùng một bộ quy tắc xác định đỉnh đáy và cấu trúc thị trường, hai chuỗi cho kết quả giống nhau tới đâu?
Phép đo được làm trên nến 1 phút lịch sử của cả hai chuỗi, cùng bộ tham số:
| Khung | Swing mỗi ngày — chỉ số VN30 | Swing mỗi ngày — VN30F1M | Nến của chỉ số có cấu trúc xu hướng | Trạng thái cùng chiều VN30F1M |
|---|---|---|---|---|
| 5 phút | 8,1 | 8,6 | 59% | 88% |
| 15 phút | 3,4 | 3,4 | 55% | 92% |
| 30 phút | 1,8 | 1,8 | 52% | 96% |
| 1 giờ | 1,2 | 1,1 | 56% | 96% |
| 1 ngày | 0,2 | 0,2 | 53% (VN30F1M: 13%) | — |
Mẫu: chỉ số VN30 681 phiên từ 02/01/2024 đến 02/10/2026; VN30F1M 497 phiên từ 03/10/2024 đến 02/10/2026, 25 hợp đồng. "Cấu trúc xu hướng" là trạng thái HH_HL hoặc LH_LL.
Hai điều đọc được từ bảng:
- Tần suất swing gần như trùng nhau ở mọi khung chung.
- Tỷ lệ cùng chiều tăng theo khung. Ở khung 5 phút, khoảng một trong tám nến hai chuỗi cho trạng thái khác chiều; từ khung 30 phút, con số là một trong hai mươi lăm.
Ví dụ minh họa: nếu hai chuỗi cùng chiều ở 92% số nến 15 phút thì trong một phiên 16 nến, trung bình có khoảng 1 nến (16 × 8% ≈ 1,3) mà hai chuỗi cho trạng thái khác chiều.
Một tuần đặt cạnh nhau: 28/09–02/10/2026
VN30F1M khung 15 phút, 28/09–02/10/2026 — đỉnh và đáy đã xác nhận
| Đỉnh/đáy | Giá | Nhãn | Xác nhận lúc |
|---|---|---|---|
| 10:00 28/09 | 1.920,1 | LL — Đáy thấp hơn | 10:45 28/09 |
| 13:00 28/09 | 1.916,6 | LL — Đáy thấp hơn | 13:45 28/09 |
| 13:30 28/09 | 1.925,8 | LH — Đỉnh thấp hơn | 14:15 28/09 |
| 14:15 28/09 | 1.917,5 | HL — Đáy cao hơn | 09:30 29/09 |
| 09:15 29/09 | 1.929,7 | HH — Đỉnh cao hơn | 10:00 29/09 |
| 09:45 29/09 | 1.918,7 | HL — Đáy cao hơn | 10:30 29/09 |
| 10:45 29/09 | 1.928,5 | LH — Đỉnh thấp hơn | 11:30 29/09 |
| 13:00 29/09 | 1.930 | HH — Đỉnh cao hơn | 13:45 29/09 |
| 14:15 29/09 | 1.912,5 | LL — Đáy thấp hơn | 09:30 30/09 |
| 09:00 30/09 | 1.935 | HH — Đỉnh cao hơn | 09:45 30/09 |
| 10:45 30/09 | 1.922,4 | HL — Đáy cao hơn | 11:30 30/09 |
| 09:30 01/10 | 1.911,5 | LH — Đỉnh thấp hơn | 10:15 01/10 |
| 09:30 01/10 | 1.901,6 | LL — Đáy thấp hơn | 10:15 01/10 |
| 10:15 01/10 | 1.915 | HH — Đỉnh cao hơn | 11:00 01/10 |
| 14:15 01/10 | 1.888,5 | LL — Đáy thấp hơn | 09:30 02/10 |
| 09:00 02/10 | 1.899,4 | LH — Đỉnh thấp hơn | 09:45 02/10 |
| 10:00 02/10 | 1.881,3 | LL — Đáy thấp hơn | 10:45 02/10 |
| 11:00 02/10 | 1.880,1 | LL — Đáy thấp hơn | 13:15 02/10 |
| 13:15 02/10 | 1.896,6 | LH — Đỉnh thấp hơn | 14:00 02/10 |
Đỉnh/đáy chỉ được xác nhận sau 2 nến 15 phút — swing gần nhất luôn hiện trễ so với giá.
Dữ liệu: VN30F1M · 15m · phiên 28/09–02/10/2026 · ms-v2 · final
Chỉ số VN30 khung 15 phút, 28/09–02/10/2026 — đỉnh và đáy đã xác nhận
| Đỉnh/đáy | Giá | Nhãn | Xác nhận lúc |
|---|---|---|---|
| 10:00 28/09 | 1.917,9 | LL — Đáy thấp hơn | 10:45 28/09 |
| 13:00 28/09 | 1.911,7 | LL — Đáy thấp hơn | 13:45 28/09 |
| 13:30 28/09 | 1.921,9 | LH — Đỉnh thấp hơn | 14:15 28/09 |
| 09:15 29/09 | 1.926 | HH — Đỉnh cao hơn | 10:00 29/09 |
| 09:45 29/09 | 1.914,1 | HL — Đáy cao hơn | 10:30 29/09 |
| 10:45 29/09 | 1.922,4 | LH — Đỉnh thấp hơn | 11:30 29/09 |
| 13:00 29/09 | 1.923,3 | HH — Đỉnh cao hơn | 13:45 29/09 |
| 14:15 29/09 | 1.907,6 | LL — Đáy thấp hơn | 09:45 30/09 |
| 09:15 30/09 | 1.927,5 | HH — Đỉnh cao hơn | 10:00 30/09 |
| 09:45 01/10 | 1.897,8 | LL — Đáy thấp hơn | 10:30 01/10 |
| 10:15 01/10 | 1.909,8 | LH — Đỉnh thấp hơn | 11:00 01/10 |
| 14:15 01/10 | 1.885,8 | LL — Đáy thấp hơn | 10:00 02/10 |
| 09:15 02/10 | 1.896 | LH — Đỉnh thấp hơn | 10:00 02/10 |
| 10:00 02/10 | 1.876,2 | LL — Đáy thấp hơn | 10:45 02/10 |
| 11:00 02/10 | 1.872,8 | LL — Đáy thấp hơn | 13:15 02/10 |
| 13:15 02/10 | 1.890,8 | LH — Đỉnh thấp hơn | 14:00 02/10 |
Đỉnh/đáy chỉ được xác nhận sau 2 nến 15 phút — swing gần nhất luôn hiện trễ so với giá.
Dữ liệu: VN30 · 15m · phiên 28/09–02/10/2026 · ms-v2 · final
Trong năm phiên của hợp đồng 41I1GA000, khung 15 phút của VN30F1M có 19 swing đã xác nhận; chỉ số VN30 có 16. Phần lớn swing có cặp tương ứng ở chuỗi kia, hình thành cùng nến hoặc lệch một nến. Ví dụ ngày 28/09, cả hai chuỗi có đáy ở nến 10:00, đáy ở nến 13:00 và đỉnh ở nến 13:30.
Ba swing không có cặp nằm ở phía hợp đồng tương lai, đều là những đáy hoặc đỉnh nhỏ mà chỉ số không ghi nhận — chẳng hạn đáy 1.917,5 của nến 14:15 ngày 28/09.
VN30F1M khung 15 phút, 28/09–02/10/2026 — trạng thái cấu trúc
- HH_LL — Biên độ mở rộng: đỉnh cao hơn, đáy thấp hơn
- LH_LL — Đỉnh và đáy cùng thấp dần
- LH_HL — Biên độ thu hẹp: đỉnh thấp hơn, đáy cao hơn
- HH_HL — Đỉnh và đáy cùng cao dần
- 14:15 28/09: HH_LL → LH_LL
- 09:30 29/09: LH_LL → LH_HL
- 10:00 29/09: LH_HL → HH_HL
- 11:30 29/09: HH_HL → LH_HL
- 13:45 29/09: LH_HL → HH_HL
- 09:30 30/09: HH_HL → HH_LL
- 11:30 30/09: HH_LL → HH_HL
- 10:15 01/10: HH_HL → LH_LL
- 11:00 01/10: LH_LL → HH_LL
- 09:45 02/10: HH_LL → LH_LL
Dữ liệu: VN30F1M · 15m · phiên 28/09–02/10/2026 · ms-v2 · final
Chỉ số VN30 khung 15 phút, 28/09–02/10/2026 — trạng thái cấu trúc
- HH_LL — Biên độ mở rộng: đỉnh cao hơn, đáy thấp hơn
- LH_LL — Đỉnh và đáy cùng thấp dần
- HH_HL — Đỉnh và đáy cùng cao dần
- LH_HL — Biên độ thu hẹp: đỉnh thấp hơn, đáy cao hơn
- 14:15 28/09: HH_LL → LH_LL
- 10:00 29/09: LH_LL → HH_LL
- 10:30 29/09: HH_LL → HH_HL
- 11:30 29/09: HH_HL → LH_HL
- 13:45 29/09: LH_HL → HH_HL
- 09:45 30/09: HH_HL → HH_LL
- 11:00 01/10: HH_LL → LH_LL
Dữ liệu: VN30 · 15m · phiên 28/09–02/10/2026 · ms-v2 · final
Về trạng thái, hợp đồng tương lai đổi 10 lần trong tuần, chỉ số đổi 7 lần. Ba mốc trùng nhau hoàn toàn về thời điểm và về trạng thái trước, sau: 14:15 ngày 28/09, 11:30 và 13:45 ngày 29/09. Một mốc lệch 15 phút: ngày 30/09, hợp đồng tương lai chuyển từ HH_HL sang HH_LL lúc 09:30, chỉ số lúc 09:45. Cả hai chuỗi kết thúc tuần ở cùng trạng thái: LH_LL với hợp đồng tương lai và LH_LL với chỉ số.
Bốn khác biệt về dữ liệu
Giống nhau về kết quả không có nghĩa hai chuỗi được dựng giống nhau.
1. Roll. Chỉ số không đáo hạn; cả chuỗi là một chuỗi liền nhiều năm. VN30F1M được tính riêng cho từng hợp đồng tháng, mọi chỉ số bắt đầu lại sau mỗi lần chuyển hợp đồng. Các vùng đáy cũ của chỉ số vì thế sống qua nhiều phiên, như trong bài vùng hỗ trợ VN30F1M bị phá trong phiên giảm. Hệ quả lớn nhất ở khung ngày — xem bài khung ngày VN30F1M reset theo hợp đồng.
2. Giờ phiên. Dữ liệu chỉ số bắt đầu từ 09:15, hợp đồng tương lai từ 09:00. Nến khung lớn của buổi sáng bắt đầu ở phút 15 thay vì phút 00 — chi tiết ở bài gộp nến theo khung neo phiên.
3. Khung và thời điểm tính. Chỉ số không có khung 1 phút, và chỉ được tính một lần sau khi phiên kết thúc. Hợp đồng tương lai có khung 1 phút và được tính ngay trong phiên — xem bài dữ liệu final và point-in-time.
4. Khối lượng. Khối lượng của nến hợp đồng tương lai là số hợp đồng khớp. Khối lượng của nến chỉ số là khối lượng cổ phiếu của rổ — một đại lượng khác đơn vị, không so sánh trực tiếp được.
Trước khi so hai chuỗi theo từng nến, còn phải bảo đảm hai chuỗi dùng cùng quy ước thời gian. Việc này được trình bày trong bài đồng bộ dữ liệu VN30F1M và VN30 để tính basis.
Khi nào dùng chuỗi nào
- Mô tả diễn biến trong phiên của hợp đồng tương lai: dùng VN30F1M. Đây là giá của chính sản phẩm, có đủ khung từ 1 phút.
- Bối cảnh khung lớn — 1 giờ, 1 ngày: dùng chỉ số VN30. Cách đọc nhiều khung cùng lúc có ở bài cấu trúc thị trường đa khung thời gian.
- Kiểm tra chéo: khi một đỉnh, đáy hay một lần đổi trạng thái chỉ xuất hiện ở một chuỗi, đó thường là một nhịp nhỏ sát ngưỡng.
Giới hạn của phép so sánh
- Tỷ lệ cùng chiều là trung bình dài hạn. Từng phiên có thể lệch xa: phiên 17/09/2026, hai chuỗi kết thúc ở hai trạng thái khác nhau trên khung 5 phút.
- "Cùng chiều" không phải "cùng giá". Hai chuỗi có thể cùng ở LH_LL trong khi basis mở rộng hoặc thu hẹp.
- Không nói về quan hệ dẫn dắt. Bảng không cho biết chuỗi nào đổi trạng thái trước; trong tuần ví dụ, ở khung 15 phút hợp đồng tương lai thường đổi trước, còn ở khung 1 giờ chỉ số đổi trước.
Câu hỏi thường gặp
VN30 và VN30F1M có cùng cấu trúc không?
Phần lớn thời gian là có. Với cùng bộ quy tắc, trạng thái cấu trúc của hai chuỗi cùng chiều ở 88% số nến khung 5 phút, 92% ở khung 15 phút và 96% ở khung 30 phút và 1 giờ. Phần còn lại là những đoạn hai chuỗi cho trạng thái khác chiều, thường ngắn.
Vì sao hai chuỗi không trùng 100%?
Vì đây là hai chuỗi giá khác nhau, cách nhau một khoảng basis thay đổi liên tục. Đỉnh đáy của hai chuỗi có thể lệch vài phần mười điểm hoặc lệch một nến. Ở những chỗ đỉnh mới chỉ nhỉnh hơn đỉnh cũ một chút, mức lệch đó đủ để nhãn khác nhau và trạng thái khác nhau.
Vì sao chỉ số VN30 không có khung 1 phút?
Vì khung 1 phút là khung hai chuỗi lệch nhau nhiều nhất và cũng tốn tài nguyên lưu trữ nhất, trong khi mục đích của chuỗi chỉ số là đối chiếu và cung cấp bối cảnh khung lớn. Khung nhỏ nhất của chỉ số trong dữ liệu là 5 phút; từ đó trở lên có đủ 15 phút, 30 phút, 1 giờ và 1 ngày.
Xem khung ngày thì dùng chuỗi nào?
Chỉ số VN30. Chuỗi chỉ số liền mạch nên trên khung ngày có đủ đỉnh đáy và trạng thái cấu trúc: 53% số nến ngày ở trạng thái có xu hướng. VN30F1M tính riêng từng hợp đồng nên khung ngày phần lớn thời gian chưa đủ dữ liệu, chỉ 13% số nến ngày có trạng thái tương tự.
Khối lượng của chỉ số VN30 có nghĩa gì?
Đó là khối lượng cổ phiếu của các mã trong rổ chỉ số được ghi nhận trong khoảng thời gian của nến. Nó khác đơn vị và khác bản chất với khối lượng của hợp đồng tương lai, vốn là số hợp đồng khớp. Vì vậy không nên đặt hai con số khối lượng cạnh nhau để so sánh.
Tỷ lệ cùng chiều có dùng để giao dịch chênh lệch được không?
Bài viết không đưa ra kết luận đó. Tỷ lệ cùng chiều chỉ mô tả mức giống nhau về trạng thái đỉnh đáy giữa hai chuỗi trong quá khứ. Nó không đo khoảng basis, không tính chi phí, và chỉ số VN30 không phải sản phẩm giao dịch trực tiếp được như một hợp đồng.
Nguồn tham khảo
- HOSE – Quy tắc xây dựng và quản lý chỉ số HOSE-Index (chỉ số VN30) – hsx.vn – truy cập 04/10/2026
- HNX – Hợp đồng tương lai chỉ số VN30: đặc tả hợp đồng và thời gian giao dịch – hnx.vn – truy cập 04/10/2026
- Dữ liệu thị trường: Stockup Market Structure, phiên bản
ms-v2, dữ liệu đã đối soát cuối ngày
Giờ phiên của dữ liệu chỉ số và danh sách khung là theo phiên bản ms-v2, được rà soát định kỳ 6 tháng. Tỷ lệ cùng chiều gắn với mẫu đo đã nêu.
Lưu ý rủi ro: Bài viết so sánh hai chuỗi dữ liệu, không gợi ý hành động giao dịch nào dựa trên điểm giống hay khác giữa chúng. Chứng khoán phái sinh dùng đòn bẩy — lãi và lỗ đều được khuếch đại.
Loạt bài cấu trúc thị trường khép lại ở đây — đăng ký bản tin Stockup để nhận các bài nghiên cứu VN30F1M tiếp theo dùng chính bộ dữ liệu này.
