Bỏ qua, đến nội dung chính
Stockup

Công cụ tính chi phí và điểm hòa vốn hợp đồng tương lai VN30

Nhập giá vào lệnh và số lượng hợp đồng để xem ngay tổng chi phí một vòng giao dịch (mở + đóng), bảng chi tiết từng khoản phí/thuế, và số điểm cần biến động để hòa vốn cho cả LONG lẫn SHORT — tính đúng công thức, không xấp xỉ.

Ước tính chi phí HĐTL

1 điểm = 100.000 đ/HĐ · giá trị danh nghĩa 196.290.000 đ
Giá vào lệnh mặc định điền theo giá đóng phiên giao dịch gần nhất — không phải giá theo thời gian thực trong phiên, bạn có thể sửa lại theo giá thực tế của mình.

Tổng chi phí một vòng

51.524 đ

0,52 điểm

Long cần tăng

+0,6 điểm

hòa vốn tại 1.963,5

Short cần giảm

0,6 điểm

hòa vốn tại 1.962,3

Chi tiết thuế và phí

Đang dùng phí tùy chỉnh

Phí CTCKPhí công ty chứng khoán thu, khác nhau theo từng CTCK và khối lượng giao dịch.

Mở: 3.300Đóng: 3.300

6.600

Phí Sở (HNX)Phí Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) thu, thống nhất giữa mọi CTCK.

Mở: 2.970Đóng: 2.970

5.940

Phí bù trừ (VSDC)Phí bù trừ Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) thu, thống nhất giữa mọi CTCK.

Mở: 2.805Đóng: 2.805

5.610

Thuế TNCNThuế thu nhập cá nhân, thu trên cả hai lượt khớp lệnh (mở và đóng vị thế), không phải chỉ khi có lãi.

Mở: 16.685Đóng: 16.689

33.374

Phí khácKhoản phí khác (nếu có) do CTCK công bố riêng.

Mở: 0Đóng: 0

0

Tổng thuế phí: 51.524
Slippage0
Spread0
Tổng cộng: 51.524

Phí CTCK, phí Sở và phí bù trừ đã bao gồm VAT 10%. Thuế TNCN không chịu VAT.
Mức phí mặc định cập nhật 12/9/2026 · nguồn và căn cứ pháp lý

Nhập phí theo CTCK của bạn

Chỉ sửa hai giá trị này khi bạn nắm rõ quy định hiện hành — sai lệch sẽ làm sai toàn bộ kết quả hòa vốn.

Chi phí thị trường

Chọn một trong hai để tránh tính trùng cùng một khoản chi phí thị trường.

Mức phí mặc định cập nhật ngày 12/9/2026. Phí môi giới thực tế khác nhau tùy CTCK và khối lượng giao dịch — vui lòng đối chiếu biểu phí của công ty bạn.

Chi phí giao dịch hợp đồng tương lai VN30 gồm những gì?

Một vòng giao dịch hợp đồng tương lai VN30 gồm 4 khoản: phí môi giới CTCK, phí giao dịch Sở (HNX), phí bù trừ VSDC và thuế thu nhập cá nhân — cả 4 khoản đều thu ở cả lượt mở lẫn lượt đóng vị thế. Ngoài ra còn có spread và slippage là chi phí thị trường, không phải phí/thuế bắt buộc.

Ba khoản đầu (môi giới, Sở, bù trừ) chịu VAT 10% khi CTCK xuất hóa đơn; riêng thuế TNCN không chịu VAT. Công cụ phía trên đã tính sẵn VAT vào số hiển thị.

Phí giao dịch của công ty chứng khoán là gì?

Phí giao dịch CTCK (phí môi giới) là khoản công ty chứng khoán thu cho việc thực hiện lệnh đặt mua/bán hợp đồng tương lai thay khách hàng. Mức phí tham khảo phổ biến là 3.000 đ/hợp đồng/lượt (chưa VAT), nhưng đây là khoản duy nhất trong bảng phí khác nhau giữa các CTCK.

Vì phí này thay đổi theo từng công ty và theo khối lượng giao dịch (nhiều CTCK giảm phí cho tài khoản giao dịch lớn), bạn nên dùng khối "Nhập phí theo CTCK của bạn" trong công cụ để có kết quả đúng với hợp đồng mở tài khoản của mình thay vì dùng mức tham khảo.

Phí giao dịch trả cho Sở (HNX) là gì?

Phí giao dịch Sở là khoản Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) — đơn vị vận hành thị trường phái sinh — thu trên mỗi lượt khớp lệnh, mức 2.700 đ/hợp đồng/lượt (chưa VAT) theo quy định tại Thông tư 127/2018/TT-BTC. Khoản này giống nhau ở mọi CTCK vì do cơ quan quản lý ấn định, không phải phí cạnh tranh.

Phí bù trừ trả cho VSDC là gì?

Phí bù trừ là khoản Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) thu cho việc bù trừ, thanh toán và quản lý vị thế phái sinh, mức 2.550 đ/hợp đồng/lượt (chưa VAT). Khoản này trước đây thường được gọi là "phí quản lý vị thế" — cùng một bản chất, chỉ khác tên gọi qua các thời kỳ.

Giống phí Sở, phí bù trừ do VSDC quy định thống nhất và giống nhau ở mọi CTCK.

Thuế thu nhập cá nhân với giao dịch phái sinh tính thế nào?

Thuế TNCN mỗi lượt khớp lệnh bằng thuế suất (0,1%) nhân với giá trị ký quỹ ban đầu của lượt đó, tức thuế suất × (giá khớp × 100.000 × số lượng × tỷ lệ ký quỹ ban đầu) ÷ 2. Công thức lấy giá trị ký quỹ ban đầu — chứ không phải toàn bộ giá trị hợp đồng — làm cơ sở tính thuế, theo hướng dẫn tại Thông tư 25/2018/TT-BTC.

Tỷ lệ ký quỹ ban đầu (17% theo quy định hiện hành của VSDC) là biến số quan trọng nhất trong công thức vì nó quyết định trực tiếp mức thuế mỗi lượt — VSDC có thể điều chỉnh tỷ lệ này theo từng thời kỳ tùy diễn biến thị trường. Thuế được thu ở cả hai lượt mở và đóng vị thế, không phải chỉ khi chốt lời — đây là lý do dù giao dịch lỗ, nhà đầu tư vẫn bị khấu trừ thuế trên cả hai lượt khớp.

VAT có được tính vào phí phái sinh không?

Có, với phí môi giới, phí Sở và phí bù trừ — cả ba chịu VAT 10% khi CTCK xuất hóa đơn dịch vụ. Thuế TNCN thì không chịu VAT vì bản chất là một khoản thuế, không phải phí dịch vụ.

Mọi số liệu công cụ này hiển thị cho ba khoản phí trên đều đã gồm VAT; nếu bạn nhập phí theo CTCK của mình mà số đó đã bao gồm VAT sẵn, hãy bật toggle "Mức phí tôi nhập đã gồm VAT" trong khối nhập liệu để công cụ không cộng VAT thêm một lần nữa.

Một vòng giao dịch phái sinh là gì?

Một vòng giao dịch (round-trip) gồm hai lượt khớp lệnh: lượt mở vị thế (entry) và lượt đóng vị thế (exit). Mọi khoản phí và thuế nêu trên đều phát sinh ở cả hai lượt, nên "chi phí giao dịch" của một lần đầu tư phái sinh luôn phải cộng chi phí của cả hai lượt, không chỉ tính một chiều.

Cách tính điểm hòa vốn VN30 Futures

Điểm hòa vốn là mức giá chỉ số mà tại đó lãi gộp từ chênh lệch giá vừa đủ bù chi phí + thuế của cả vòng giao dịch. Vì thuế chiều đóng phụ thuộc chính giá thoát (giá hòa vốn đang cần tìm), phương trình hòa vốn là phương trình có ẩn số ở cả hai vế, không thể dùng công thức xấp xỉ chi phí ÷ 100.000 — công thức đó bỏ sót phần thuế chiều đóng biến thiên theo giá.

Nghiệm dạng đóng (đã giải phương trình đó) cho hai chiều:

  • LONG: P_hòa vốn = [P_vào × (1 + k) + F ÷ (100.000 × SL)] ÷ (1 − k) + S
  • SHORT: P_hòa vốn = [P_vào × (1 − k) − F ÷ (100.000 × SL)] ÷ (1 + k) − S

Trong đó k = thuế suất × tỷ lệ ký quỹ ban đầu ÷ 2 (mặc định 0,000085), F là tổng phí cố định cả vòng đã gồm VAT, SL là số lượng hợp đồng, và S là chi phí thị trường (slippage/spread) quy ra điểm nếu bạn bật tính.

LONG VN30 Futures cần tăng bao nhiêu điểm để hòa vốn?

Với giá vào lệnh 1.980,4 và mức phí mặc định, LONG VN30F1M cần chỉ số tăng 0,6 điểm để hòa vốn, tương ứng giá hòa vốn 1.981,0. Số điểm cần thiết tăng dần theo tỷ lệ phí/thuế trên giá trị hợp đồng khi giá chỉ số càng thấp, và giảm nhẹ khi giá chỉ số càng cao (vì phí cố định chiếm tỷ trọng nhỏ hơn trên hợp đồng giá trị lớn).

SHORT VN30 Futures cần giảm bao nhiêu điểm để hòa vốn?

Cùng giá vào lệnh 1.980,4, SHORT VN30F1M cần chỉ số giảm 0,6 điểm để hòa vốn, tương ứng giá hòa vốn 1.979,8. Số điểm này không bằng chiều LONG vì thuế chiều đóng của SHORT tính trên một giá thoát thấp hơn giá vào lệnh, khiến thuế chiều đóng nhỏ hơn một chút so với LONG (nơi giá thoát cao hơn giá vào).

Ví dụ tính chi phí một vòng VN30F1M tại 1.980,4 điểm

Với 1 hợp đồng VN30F1M, giá vào lệnh 1.980,4 và phí mặc định (không tính spread/slippage), bảng chi tiết chiều LONG như sau:

KhoảnMởĐóngTổng
Phí CTCK3.300 đ3.300 đ6.600 đ
Phí Sở (HNX)2.970 đ2.970 đ5.940 đ
Phí bù trừ (VSDC)2.805 đ2.805 đ5.610 đ
Thuế TNCN16.833 đ16.838 đ33.671 đ
Tổng cộng51.821 đ

Tổng chi phí một vòng ≈ 51.821 đ, tương đương 0,52 điểm — khớp với giá hòa vốn LONG 1.981,0 nêu ở trên.

Phí phái sinh của các CTCK có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Phí Sở và phí bù trừ giống nhau ở mọi CTCK vì do HNX và VSDC quy định thống nhất. Phí môi giới thì khác nhau — mỗi CTCK tự công bố biểu phí riêng và thường có chính sách giảm phí theo khối lượng giao dịch hoặc theo gói dịch vụ. Chênh lệch phí môi giới giữa các CTCK có thể lên tới vài lần, nên đây là khoản đáng so sánh nhất trước khi chọn nơi mở tài khoản phái sinh.

Spread và slippage ảnh hưởng thế nào đến điểm hòa vốn?

Spread và slippage làm giá khớp thực tế lệch bất lợi so với giá bạn kỳ vọng, nên chúng cộng trực tiếp vào số điểm cần biến động để hòa vốn — bật một trong hai trong công cụ sẽ làm điểm hòa vốn dịch chuyển thêm đúng bằng mức bạn nhập. Vì cả hai đều mô tả cùng một loại rủi ro thị trường (chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá khớp thực), công cụ chỉ cho bật tối đa một trong hai để tránh tính trùng.

Giữ vị thế qua đêm phát sinh thêm chi phí gì?

Công cụ trên trang này chỉ tính chi phí một vòng giao dịch trong ngày. Nếu giữ vị thế qua đêm, nhà đầu tư còn phát sinh thêm: phí quản lý tài sản ký quỹ VSDC (0,0024% giá trị lũy kế số dư ký quỹ mỗi ngày, tối thiểu 100.000 đ và tối đa 1.600.000 đ/tài khoản/tháng, chưa VAT — mức tối thiểu bị thu cho cả tháng kể cả khi chỉ có số dư ký quỹ đúng một ngày), và phí chuyển tiền ký quỹ lên VSDC (theo biểu phí ngân hàng, thường 11.000 đ/lần). Một số CTCK có chính sách miễn hoặc hoàn khoản phí quản lý tài sản ký quỹ theo từng thời kỳ — ví dụ DNSE từng áp dụng chương trình miễn phí này, TCBS công bố biểu phí riêng cho giao dịch phái sinh. Các chương trình dạng này thường có thời hạn khuyến mãi, nên hỏi rõ chính sách hiện hành của CTCK bạn trước khi nắm giữ vị thế qua đêm, đừng mặc định coi đây là miễn phí vĩnh viễn.

Vì sao giá đã tăng mà tài khoản vẫn chưa có lãi?

Vì chỉ số cần vượt qua điểm hòa vốn — tức đủ bù toàn bộ phí và thuế của cả hai lượt khớp — trước khi tài khoản bắt đầu có lãi ròng. Ở mức phí phổ biến, mức chênh lệch này chỉ khoảng 0,6 điểm cho LONG, nhưng nếu giá mới tăng ít hơn mức đó, khoản lãi gộp vẫn chưa đủ trừ hết phí + thuế nên tài khoản có thể vẫn đang lỗ ròng dù giá đã đi đúng hướng kỳ vọng.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng tương lai VN30 có những loại phí nào?

Một vòng giao dịch hợp đồng tương lai VN30 phát sinh 4 khoản: phí môi giới CTCK, phí giao dịch Sở (HNX), phí bù trừ VSDC và thuế thu nhập cá nhân. Phí Sở và phí bù trừ do cơ quan quản lý quy định, giống nhau ở mọi CTCK; phí môi giới khác nhau theo từng công ty.

Một vòng giao dịch phái sinh gồm những gì?

Một vòng giao dịch gồm lượt mở vị thế (entry) và lượt đóng vị thế (exit). Mọi khoản phí và thuế nêu trên đều bị thu ở cả hai lượt, không phải chỉ khi đóng vị thế.

1 hợp đồng VN30 Futures biến động 1 điểm lãi/lỗ bao nhiêu?

1 điểm biến động của chỉ số tương đương 100.000 đồng lãi hoặc lỗ trên mỗi hợp đồng, vì hệ số nhân (multiplier) của VN30 Futures là 100.000 VNĐ/điểm/hợp đồng.

LONG VN30F1M cần tăng bao nhiêu điểm để hòa vốn?

Ở mức phí mặc định, LONG VN30F1M cần chỉ số tăng khoảng 0,5–0,6 điểm để hòa vốn — con số chính xác phụ thuộc giá vào lệnh vì thuế TNCN chiều đóng tính trên chính giá thoát. Xem kết quả theo giá của bạn trong công cụ phía trên.

SHORT VN30F1M cần giảm bao nhiêu điểm để hòa vốn?

Ở mức phí mặc định, SHORT VN30F1M cần chỉ số giảm khoảng 0,5–0,6 điểm để hòa vốn, và con số này khác với chiều LONG vì thuế chiều đóng của SHORT tính trên một giá thoát thấp hơn. Xem kết quả chính xác theo giá vào lệnh của bạn trong công cụ phía trên.

Thuế phái sinh có thu khi lỗ không?

Có. Thuế thu nhập cá nhân với chứng khoán phái sinh được khấu trừ trên giá trị mỗi lượt khớp lệnh (0,1% × giá trị ký quỹ ban đầu của lượt đó), không phụ thuộc giao dịch đó lãi hay lỗ. Đây là điểm khác biệt lớn so với thuế chuyển nhượng cổ phiếu.

Phí phái sinh có giống nhau ở mọi CTCK không?

Phí Sở (HNX) và phí bù trừ (VSDC) giống nhau ở mọi CTCK vì do cơ quan quản lý quy định thống nhất. Phí môi giới thì khác nhau tùy CTCK và khối lượng giao dịch của khách hàng — bạn nên đối chiếu biểu phí thực tế của công ty mình bằng khối 'Nhập phí theo CTCK của bạn' trong công cụ.

Có phải trả phí khi đóng vị thế không?

Có. Phí môi giới, phí Sở, phí bù trừ và thuế TNCN đều được thu lại ở lượt đóng vị thế, tương tự lượt mở. Tổng chi phí một vòng giao dịch luôn gồm chi phí của cả hai lượt cộng lại.

Spread có phải là phí giao dịch không?

Không. Spread (chênh lệch giá đặt mua và đặt bán) là chi phí thị trường phát sinh từ thanh khoản, không phải phí hay thuế bắt buộc do Sở, VSDC hay CTCK thu. Công cụ tách riêng khoản này và mặc định tắt.

Slippage là gì?

Slippage là mức trượt giá giữa giá đặt lệnh và giá khớp thực tế, thường xảy ra khi thị trường biến động nhanh hoặc thanh khoản mỏng. Đây cũng là chi phí thị trường, không phải phí giao dịch chính thức.

Giữ vị thế qua đêm tốn thêm bao nhiêu?

Giữ vị thế qua đêm phát sinh thêm phí quản lý tài sản ký quỹ VSDC (0,0024% số dư ký quỹ mỗi ngày, tối thiểu 100.000đ và tối đa 1.600.000đ/tài khoản/tháng) và có thể có phí chuyển tiền ký quỹ lên VSDC (thường khoảng 11.000đ/lần). Một số CTCK như DNSE, TCBS có chính sách miễn/hoàn phí quản lý tài sản ký quỹ theo từng thời kỳ khuyến mãi — nên kiểm tra chính sách hiện hành trực tiếp tại CTCK. Công cụ trên trang chỉ tính chi phí trong ngày, chưa gồm các khoản qua đêm.

Làm sao biết mức phí thực tế của CTCK mình?

Mở khối 'Nhập phí theo CTCK của bạn' trong công cụ và nhập đúng biểu phí môi giới CTCK bạn đang dùng — phí Sở và phí bù trừ đã có sẵn theo quy định chung, không cần chỉnh. Nên đối chiếu với hợp đồng mở tài khoản hoặc hỏi trực tiếp CTCK để có số chính xác nhất.

Nguồn tham khảo:

Biên soạn bởi đội ngũ Stockup. Cập nhật lần cuối ngày 12/9/2026. Phí Sở và phí bù trừ do cơ quan quản lý quy định, thống nhất giữa các CTCK. Phí môi giới khác nhau theo từng CTCK và theo khối lượng giao dịch. Tỷ lệ ký quỹ ban đầu do VSDC điều chỉnh theo từng thời kỳ — cần rà soát trước mỗi lần deploy.

Đây là công cụ mang tính tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. Kết quả có thể sai lệch nếu biểu phí hoặc tỷ lệ ký quỹ ban đầu thay đổi so với thời điểm cập nhật ở trên.

Chia sẻ bài viết

fin

Stockup cung cấp công cụ nghiên cứu và dữ liệu lịch sử. Nội dung trên website không phải khuyến nghị đầu tư và không phải dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán. Mọi quyết định giao dịch và rủi ro thuộc về người dùng. Giao dịch chứng khoán phái sinh sử dụng đòn bẩy và có thể dẫn tới thua lỗ lớn.