Trong 20 phiên 18/09–15/10/2026 của hợp đồng 41I1GA000, basis trung bình theo trạng thái cấu trúc nằm trong 2,54–3,49 điểm. Khi trừ đi basis trung bình của chính ngày đó, chênh lệch giữa các trạng thái chỉ còn −0,62 tới +0,24 điểm: basis đi theo ngày nhiều hơn theo trạng thái.
Định nghĩa đầy đủ
So basis theo trạng thái cấu trúc là nhóm các nến 5 phút theo trạng thái HH_HL, LH_LL, HH_LL, LH_HL hoặc RANGE tại lúc nến đóng, rồi so basis của từng nhóm. Để tách ảnh hưởng của trạng thái khỏi mức basis riêng của từng ngày, so thêm phần chênh của basis so với trung bình của ngày đó.
Lưu ý rủi ro: Nội dung mang tính giáo dục, không phải tư vấn đầu tư. Các con số mô tả quan hệ đã quan sát trên 20 phiên quá khứ, không gợi ý vào hay ra lệnh và không nói gì về basis của phiên tới. Hợp đồng tương lai dùng đòn bẩy nên lãi và lỗ đều bị khuếch đại.
Những điều cần nhớ
- Mẫu: 960 nến 5 phút của 41I1GA000, 20 phiên 18/09–15/10/2026; 900 nến có basis
- Basis trung bình: HH_HL 2,74; LH_LL 3,49; HH_LL 3,04; LH_HL 3,27; RANGE 2,54 điểm
- Sau khi trừ basis trung bình của ngày: từ −0,62 (HH_LL) tới +0,24 điểm (LH_LL)
- Basis trung bình theo ngày đi từ −2,63 (21/09) tới +6,88 điểm (30/09)
- LH_LL chiếm 409 trên 960 nến; RANGE chỉ xuất hiện ở 6 phiên
Dữ liệu tính đến phiên 16/10/2026; số đo từ phiên bản ms-v3 và pos-v1, đã đối soát cuối ngày.
Mẫu: 20 phiên của một hợp đồng
Trạng thái cấu trúc của Market Structure mô tả quan hệ giữa đỉnh và đáy gần nhất đã được xác nhận:
- HH_HL: đỉnh cao dần, đáy cao dần.
- LH_LL: đỉnh thấp dần, đáy thấp dần.
- HH_LL: đỉnh cao hơn nhưng đáy thấp hơn — biên độ mở rộng.
- LH_HL: đỉnh thấp hơn nhưng đáy cao hơn — biên độ thu hẹp.
- RANGE: đỉnh hoặc đáy gần nhất ngang với swing trước đó.
Cách gọi tên đỉnh đáy được giải thích ở bài nhận định đáy HH, HL, LH, LL; cách trạng thái đổi trong một phiên có ở bài trạng thái cấu trúc VN30F1M trong phiên.
Basis là giá đóng nến của hợp đồng trừ giá đóng của chỉ số VN30 ở cùng nến.
Mẫu là trọn thời gian hợp đồng 41I1GA000 giữ vai trò VN30F1M: 20 phiên từ 18/09 tới ngày đáo hạn 15/10/2026, 960 nến 5 phút. Chọn một hợp đồng để mọi nến dùng chung một chuỗi giá, không có bước nhảy ở ngày roll; mã hợp đồng của giai đoạn này trùng nhau ở hai nguồn dữ liệu. Hợp đồng đã đáo hạn, nên các con số dưới đây là của VN30F1M trong giai đoạn này.
Mỗi nến được gán trạng thái có hiệu lực tại lúc nến đóng — trạng thái chỉ đổi khi một đỉnh hay đáy được xác nhận, nên không dùng thông tin của nến sau. 24 nến đầu hợp đồng, tới 10:55 ngày 18/09, trạng thái là UNKNOWN vì chưa đủ swing; 60 nến 09:00–09:10 của 20 phiên không có basis. Còn lại 900 nến có cả hai.
Basis trung bình theo trạng thái
| Trạng thái cấu trúc | Số nến có basis | Số phiên có trạng thái này | Basis trung bình | Trung vị | Độ lệch chuẩn | Lệch so với trung bình của ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HH_HL | 178 | 16 | +2,74 | +2,80 | 3,08 | +0,03 |
| LH_LL | 379 | 19 | +3,49 | +3,83 | 2,84 | +0,24 |
| HH_LL | 144 | 15 | +3,04 | +2,92 | 2,80 | −0,62 |
| LH_HL | 114 | 14 | +3,27 | +3,83 | 2,98 | −0,08 |
| RANGE | 64 | 6 | +2,54 | +2,24 | 2,63 | +0,06 |
Khung 5 phút; basis tính bằng điểm; "Lệch so với trung bình của ngày" = trung bình của (basis của nến − basis trung bình của phiên chứa nến đó). Độ lệch chuẩn mẫu, chia n − 1.
Nhìn cột basis trung bình, có vẻ có khác biệt: LH_LL 3,49 điểm, RANGE 2,54 điểm, chênh gần 1 điểm. Một cách đọc vội sẽ là "khi giá có cấu trúc giảm, basis rộng hơn".
Nhưng các trạng thái không phân bố đều theo ngày. LH_LL chiếm 409 trên 960 nến, xuất hiện ở 19 trên 20 phiên — giai đoạn này giá đi xuống. RANGE chỉ có 67 nến, ở 6 phiên: 18/09, 22/09, 07/10, 08/10, 14/10 và 15/10. Nếu những phiên có nhiều nến RANGE tình cờ là phiên basis thấp, trung bình của RANGE sẽ thấp mà không cần trạng thái có liên quan gì tới basis.
Trừ đi mức của ngày: phần còn lại gần bằng 0
Để tách hai yếu tố, mỗi nến được trừ đi basis trung bình của chính phiên chứa nó. Phần còn lại cho biết, trong cùng một ngày, basis lúc ở trạng thái đó cao hay thấp hơn mức thường của ngày.
Kết quả ở cột cuối của bảng: HH_HL +0,03; LH_LL +0,24; HH_LL −0,62; LH_HL −0,08; RANGE +0,06 điểm. Bốn trên năm trạng thái nằm trong khoảng ±0,25 điểm. Khoảng chênh gần 1 điểm giữa LH_LL và RANGE ở cột trung bình gần như biến mất: chỉ còn 0,18 điểm.
HH_LL lệch nhiều nhất, −0,62 điểm. Con số này vẫn nhỏ so với độ dao động của basis trong một ngày: độ lệch chuẩn basis trong từng phiên trung bình là 1,77 điểm. Với 144 nến trải trên 15 phiên, nó có thể chỉ là ngẫu nhiên của mẫu.
Basis đi theo ngày nhiều hơn theo trạng thái
Mức basis của từng ngày thay đổi rất rộng. Basis trung bình theo phiên đi từ −2,63 điểm ngày 21/09 tới +6,88 điểm ngày 30/09/2026, độ lệch chuẩn giữa các ngày là 2,33 điểm.
Đo theo tỉ lệ phương sai: trên 900 nến, việc biết nến thuộc ngày nào giải thích 61,7% biến thiên của basis. Biết trạng thái cấu trúc của nến chỉ giải thích 2,9%.
Điều này khớp với những gì đã biết về basis: nó phụ thuộc vào mức chênh chung của cả phiên — chi phí vốn, cung cầu vị thế — nhiều hơn vào hình dạng đỉnh đáy trong vài chục phút. Quan hệ giữa basis trung bình phiên và basis đóng cửa được bàn ở bài basis trung bình phiên và basis đóng cửa VN30F1M.
Trạng thái cấu trúc của hợp đồng vẫn hữu ích cho việc khác: mô tả hướng của giá. Còn câu hỏi chân nào — hợp đồng hay chỉ số — đã dịch chuyển trong 20 nến thuộc về nhãn basis, ở bài chân nào đã đi trong 20 nến.
Giới hạn của phép so
- Một hợp đồng, một giai đoạn. 20 phiên của
41I1GA000là giai đoạn giá đi xuống; LH_LL chiếm phần lớn. Ở một giai đoạn giá tăng, phân bố trạng thái sẽ khác. - Trạng thái của hợp đồng, không của chỉ số. Chỉ số VN30 có trạng thái cấu trúc riêng, đổi ở những thời điểm khác; bài chỉ dùng trạng thái của hợp đồng.
- Nến liền nhau không độc lập. Một trạng thái kéo dài hàng chục nến, nên 900 nến không tương đương 900 quan sát độc lập. Cỡ mẫu thực sự gần với số đoạn trạng thái hơn.
- Không kiểm theo nhiều hợp đồng. Kết quả "gần bằng 0" đúng cho mẫu này; muốn nói chung cho VN30F1M cần lặp lại trên nhiều hợp đồng.
Kết quả "không khác nhau" là một kết quả có giá trị: nó cho biết không nên đọc basis qua lăng kính trạng thái cấu trúc khi chưa trừ đi mức của ngày. Số lần đổi trạng thái trong phiên được đếm ở bài đổi trạng thái cấu trúc VN30F1M trong phiên; vai trò của trạng thái trong bộ nhãn xu hướng có ở bài xu hướng, đi ngang hay phá vỡ.
Câu hỏi thường gặp
Basis có khác nhau giữa các trạng thái cấu trúc không?
Trên 20 phiên của hợp đồng 41I1GA000, basis trung bình theo trạng thái nằm trong 2,54–3,49 điểm. Nhưng sau khi trừ đi mức basis của từng ngày, chênh lệch chỉ còn −0,62 tới +0,24 điểm. Phần lớn khác biệt ban đầu đến từ việc các trạng thái rơi vào những ngày có mức basis khác nhau, không từ bản thân trạng thái.
Vì sao phải trừ basis trung bình của ngày?
Vì mức basis thay đổi mạnh giữa các ngày, từ −2,63 tới +6,88 điểm trong mẫu, còn trạng thái cấu trúc không phân bố đều theo ngày. Không trừ mức của ngày thì một trạng thái hay xuất hiện vào ngày basis cao sẽ có basis trung bình cao, dù trong cùng một ngày basis lúc ở trạng thái đó không khác gì.
Trạng thái cấu trúc nào hay gặp nhất trong mẫu?
LH_LL, đỉnh và đáy cùng thấp dần: 409 trên 960 nến, có mặt ở 19 trên 20 phiên. Điều này phản ánh giai đoạn giá đi xuống của hợp đồng 41I1GA000 từ 18/09 tới 15/10/2026. RANGE ít nhất, 67 nến ở 6 phiên; 24 nến đầu hợp đồng là UNKNOWN vì chưa đủ đỉnh đáy xác nhận.
Basis thay đổi theo ngày hay theo trạng thái?
Theo ngày nhiều hơn hẳn. Trên 900 nến có basis, biết nến thuộc ngày nào giải thích 61,7% biến thiên của basis, còn biết trạng thái cấu trúc chỉ giải thích 2,9%. Basis phản ánh mức chênh chung của cả phiên giữa hợp đồng và chỉ số nhiều hơn là hình dạng đỉnh đáy trong vài chục phút.
Mẫu 20 phiên có đủ để kết luận không?
Đủ để mô tả hợp đồng 41I1GA000, chưa đủ để nói chung cho VN30F1M. Các nến liền nhau không độc lập, nên cỡ mẫu thực sự nhỏ hơn 900 nhiều. Giai đoạn này giá đi xuống, nên trạng thái giảm chiếm phần lớn. Cần lặp lại phép đo trên nhiều hợp đồng ở các giai đoạn khác nhau.
Có nên dùng trạng thái cấu trúc để đoán basis không?
Dữ liệu này không ủng hộ điều đó. Trong cùng một ngày, basis lúc ở các trạng thái khác nhau chỉ chênh vài phần mười điểm, nhỏ so với độ dao động trong ngày khoảng 1,77 điểm. Bài chỉ mô tả 20 phiên đã qua, và kết quả trên dữ liệu quá khứ không bảo đảm lặp lại.
Nguồn tham khảo
- HNX – Hợp đồng tương lai chỉ số VN30: đặc tả hợp đồng, thời gian giao dịch và ngày giao dịch cuối cùng – hnx.vn – truy cập 19/10/2026
- HOSE – Quy tắc xây dựng và quản lý chỉ số HOSE-Index (chỉ số VN30) và thời gian giao dịch – hsx.vn – truy cập 19/10/2026
- Dữ liệu thị trường: Stockup Market Structure (
ms-v3) và Positioning (pos-v1), đã đối soát cuối ngày; nhãn do Stockup áp bảng quy tắcregime-v1lên số đo
Số liệu gắn với hợp đồng 41I1GA000, 20 phiên 18/09–15/10/2026, và tham số xác nhận swing của ms-v3, được rà soát định kỳ 6 tháng.
Lưu ý rủi ro: Bài viết so hai số đo trên dữ liệu đã xảy ra, không gợi ý hành động giao dịch nào dựa trên trạng thái cấu trúc hay basis. Chứng khoán phái sinh dùng đòn bẩy — lãi và lỗ đều được khuếch đại.
Đôi khi kết quả đúng là "không khác nhau" — đăng ký bản tin Stockup để nhận các phép đo trung thực trên VN30F1M.
