Bỏ qua, đến nội dung chính
Stockup
Kiểm định chiến lược

Đọc Tỷ Lệ Breakout Giữ Và Thất Bại Cho Đúng

Tỷ lệ breakout giữ 28% trên 11 phiên nói gì và không nói gì? Ba kết quả HELD, FAILED, SUPERSEDED, cỡ mẫu và bẫy khi đọc số thống kê breakout.

Tuan Nguyen

Tuan Nguyen

Đọc Tỷ Lệ Breakout Giữ Và Thất Bại Cho Đúng

Một tỷ lệ breakout chỉ có nghĩa khi đi kèm ba thứ: định nghĩa kết quả, mẫu số và mẫu đo. Trên 11 phiên hợp đồng 41I1GA000, khung 5 phút của VN30F1M có 28% giữ, 41% thất bại, 31% bị thay thế — mẫu quá nhỏ để coi là hằng số.

Định nghĩa đầy đủ

Tỷ lệ breakout giữ là số breakout mà sau số nến quy định giá đóng cửa vẫn ở ngoài vùng, chia cho tổng số breakout đã có kết quả trong mẫu. Tỷ lệ thất bại và tỷ lệ bị thay thế tính tương tự. Ba tỷ lệ cộng lại bằng 100% và phụ thuộc định nghĩa, khung, giai đoạn đo.

Lưu ý rủi ro: Nội dung mang tính giáo dục về cách đọc số liệu, không phải tư vấn đầu tư và không ngụ ý chiến lược nào có lãi. Hợp đồng tương lai dùng đòn bẩy nên lãi và lỗ đều bị khuếch đại.

Những điều cần nhớ

  • Kết quả breakout có 3 loại: giữ, thất bại, bị thay thế bởi breakout mới cùng chiều
  • VN30F1M khung 5 phút, 11 phiên hợp đồng 41I1GA000: 28% giữ, 41% thất bại, 31% bị thay thế
  • Chỉ số VN30 khung 5 phút, 495 phiên: 12% giữ, 39% thất bại, 48% bị thay thế
  • Phiên 01/10/2026 khung 5 phút: VN30F1M có 8 breakout, không breakout nào giữ
  • Tỷ lệ từ mẫu vài chục sự kiện có sai số lớn

Dữ liệu tính đến phiên 02/10/2026, phiên bản tính toán ms-v2, đã đối soát cuối ngày.

Ba kết quả và một mẫu số

Bài thuật ngữ breakout đã định nghĩa sự kiện: giá đóng cửa vượt biên của vùng 20 nến liền trước, và kết quả được xác định trong tối đa 3 nến kế tiếp. Có ba kết quả:

  • Giữ (HELD): sau 3 nến, giá đóng cửa vẫn ở ngoài vùng.
  • Thất bại (FAILED): giá đóng cửa quay lại trong vùng, hoặc có breakout ngược chiều.
  • Bị thay thế (SUPERSEDED): có breakout mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến.

Mẫu số của mọi tỷ lệ trong bài là số breakout đã có kết quả. Breakout còn đang chờ không nằm trong mẫu số. Ba tỷ lệ luôn cộng lại bằng 100%.

Số đo hiện có và mẫu của nó

Hai mẫu đo, cùng một quy tắc (vùng 20 nến, giá đóng cửa, chờ 3 nến):

ChuỗiKhungBreakout mỗi ngàyGiữThất bạiBị thay thế
VN30F1M1 phút22,123%43%35%
VN30F1M5 phút4,928%41%31%
VN30F1M15 phút2,014%45%41%
Chỉ số VN305 phút6,312%39%48%
Chỉ số VN3015 phút2,016%36%48%
Chỉ số VN301 giờ0,718%34%48%

Mẫu VN30F1M: hợp đồng 41I1GA000, 11 phiên từ 18/09/2026 đến 02/10/2026. Mẫu chỉ số VN30: 495 phiên, khoảng hai năm dữ liệu. Tỷ lệ làm tròn tới phần trăm nên tổng có thể lệch 1%.

Hai mẫu khác nhau rất xa về độ dài: mẫu chỉ số có hàng nghìn sự kiện, mẫu hợp đồng tương lai chỉ có 54 breakout ở khung 5 phút và 22 ở khung 15 phút. Đặt cạnh nhau trong một bảng không làm chúng đáng tin như nhau.

Một phiên cụ thể: 01/10/2026

VN30F1M khung 5 phút, phiên 01/10/2026 — tám lần giá đóng cửa thủng biên dưới

1.8901.9001.91009:0009:4010:2011:0013:1013:50
NếnDiễn biếnBiên vùngSau đó
09:40 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.905,4Trong 3 nến giá đóng cửa quay lại trong vùng
13:20 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.906,5Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
13:30 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.903,6Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
13:40 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.900,6Trong 3 nến giá đóng cửa quay lại trong vùng
13:55 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.898,3Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
14:00 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.897,3Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
14:10 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.893,7Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
14:15 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.893,5Trong 3 nến giá đóng cửa quay lại trong vùng

Mỗi vạch ngang: biên của vùng 20 nến liền trước (không tính nến đang xét) tại lúc giá đóng cửa vượt qua. Màu theo điều xảy ra trong 3 nến sau đó.

Kết quả chỉ biết sau tối đa 3 nến — lần vượt chưa có kết quả không được hiển thị.

Dữ liệu: VN30F1M · 5m · phiên 01/10/2026 · ms-v2 · final

Phiên 01/10/2026 của hợp đồng 41I1GA000 có 8 breakout trên khung 5 phút, tất cả đều là breakout xuống. Breakout đầu tiên lúc 09:40 có kết quả FAILED. Bảy breakout còn lại dồn vào buổi chiều, từ 13:20 đến 14:15, với biên bị thủng thấp dần từ 1.906,5 xuống 1.893,5 điểm.

Tổng kết phiên: 0 giữ, 3 thất bại, 5 bị thay thế. Tỷ lệ giữ của phiên này là 0%, trong khi tỷ lệ giữ của cả mẫu 11 phiên là 28%.

Nhưng nếu chỉ nhìn "0% giữ" rồi kết luận đây là phiên đầy breakout hỏng thì sai. Buổi chiều 01/10 giá giảm gần như liên tục, nên mỗi breakout bị thay thế bởi breakout kế tiếp trước khi kịp đủ 3 nến. Năm kết quả "bị thay thế" ở đây mô tả một nhịp giảm kéo dài, không phải năm lần giá quay đầu.

Chỉ số VN30 cùng phiên

Chỉ số VN30 khung 5 phút, phiên 01/10/2026 — mười lần giá đóng cửa thủng biên dưới

1.8901.9001.91009:1509:5510:3511:1513:2514:05
NếnDiễn biếnBiên vùngSau đó
09:25 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.905Trong 3 nến giá đóng cửa quay lại trong vùng
09:40 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.902,3Sau 3 nến giá đóng cửa vẫn ở ngoài vùng
13:15 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.901,6Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
13:20 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.900,6Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
13:25 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.897,2Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
13:30 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.895,8Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
13:40 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.894,3Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
13:45 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.892,9Trong 3 nến giá đóng cửa quay lại trong vùng
14:00 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.891Có lần vượt mới cùng chiều trước khi đủ 3 nến
14:15 01/10Giá đóng cửa thủng biên dưới của vùng1.887,9Trong 3 nến giá đóng cửa quay lại trong vùng

Mỗi vạch ngang: biên của vùng 20 nến liền trước (không tính nến đang xét) tại lúc giá đóng cửa vượt qua. Màu theo điều xảy ra trong 3 nến sau đó.

Kết quả chỉ biết sau tối đa 3 nến — lần vượt chưa có kết quả không được hiển thị.

Dữ liệu: VN30 · 5m · phiên 01/10/2026 · ms-v2 · final

Chỉ số VN30 cùng phiên có 10 breakout xuống: 1 giữ, 3 thất bại, 6 bị thay thế. Cùng một nhịp giảm, chỉ số có nhiều sự kiện hơn và có một lần giữ. Tỷ lệ đo trên chuỗi này không dùng thay cho chuỗi kia.

Năm bẫy khi đọc tỷ lệ breakout

1. Không hỏi định nghĩa. "Thất bại" ở đây là quay lại trong vùng trong vòng 3 nến. Đổi thành 5 nến, hoặc đổi vùng 20 nến thành 50 nến, là có một bộ tỷ lệ khác.

2. Gộp nhầm nhóm "bị thay thế". Xếp nhóm này vào "giữ" thì tỷ lệ "không thất bại" của VN30F1M khung 5 phút là 59%; xếp vào "thất bại" thì tỷ lệ "không giữ" là 72%.

3. Quên cỡ mẫu. Ví dụ minh họa: mẫu 50 breakout có 14 giữ là 28%. Thêm 10 breakout nữa mà chỉ 1 giữ, tỷ lệ thành 15 ÷ 60 = 25%. Với 54 sự kiện và tỷ lệ 28%, một ước lượng thô theo công thức sai số chuẩn cho khoảng dao động cỡ ±12 điểm phần trăm — tức tỷ lệ "thật" có thể nằm đâu đó từ 16% đến 40%. Nguyên tắc chung nằm ở bài cỡ mẫu và ý nghĩa thống kê trong kiểm định chiến lược và bài thuật ngữ cỡ mẫu và ý nghĩa thống kê.

4. Quên giai đoạn. 11 phiên của mẫu VN30F1M là một giai đoạn giá giảm, từ vùng 1.998 về vùng 1.875; trong 54 breakout khung 5 phút có 41 breakout xuống. Tỷ lệ đo trong giai đoạn giảm không tự động đúng cho giai đoạn tăng hay đi ngang — xem bài phụ thuộc chế độ thị trường.

5. Coi các breakout là độc lập. Bảy breakout buổi chiều 01/10 thuộc cùng một nhịp giảm. Chúng không phải bảy lần thử riêng rẽ, nên sai số thật còn lớn hơn ước lượng ở mục 3.

Thêm một lưu ý: kết quả chỉ biết sau tối đa 3 nến; dùng nó ngay tại nến breakout khi kiểm định là nhìn trước, như đã mô tả ở bài độ trễ xác nhận swing và look-ahead.

Cách ghi một con số tỷ lệ cho đủ

Một tỷ lệ breakout đáng đọc nên đi kèm đủ sáu thông tin:

  1. Chuỗi giá và khung thời gian.
  2. Định nghĩa vùng: bao nhiêu nến, có tính nến đang xét không.
  3. Điều kiện kích hoạt: giá đóng cửa hay giá cao nhất, thấp nhất.
  4. Định nghĩa từng kết quả và số nến chờ.
  5. Mẫu đo: khoảng ngày, số phiên, số sự kiện.
  6. Cả ba tỷ lệ, không chỉ một.

Câu ghi đủ thì dài, nhưng thiếu phần nào thì con số mất nghĩa phần đó.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ breakout giữ là gì?

Là số breakout mà sau số nến quy định giá đóng cửa vẫn nằm ngoài vùng, chia cho tổng số breakout đã có kết quả trong mẫu. Với quy tắc của dữ liệu Stockup, số nến chờ là 3. Tỷ lệ này luôn phải đọc cùng hai tỷ lệ còn lại là thất bại và bị thay thế.

SUPERSEDED nên xếp vào giữ hay thất bại?

Không nên xếp vào bên nào. Bị thay thế nghĩa là giá tiếp tục đi cùng hướng và tạo một breakout mới trước khi breakout cũ đủ 3 nến. Nó gần với "đi tiếp" hơn là "quay đầu", nhưng chưa thỏa điều kiện giữ. Cách an toàn nhất là báo cáo riêng cả ba nhóm.

Mẫu 11 phiên có đủ để kết luận không?

Không đủ để coi tỷ lệ là hằng số. Với 54 sự kiện ở khung 5 phút và 22 ở khung 15 phút, chỉ vài sự kiện đổi kết quả là tỷ lệ đã dịch vài điểm phần trăm. Các sự kiện lại không độc lập với nhau. Mẫu này dùng để mô tả giai đoạn đó, không để suy rộng.

Vì sao tỷ lệ của VN30F1M và chỉ số VN30 khác nhau?

Vì hai mẫu khác nhau cả về chuỗi giá lẫn giai đoạn đo: 11 phiên gần đây so với 495 phiên trong hai năm. Ngoài ra, biên độ từng nến của chỉ số nhỏ hơn của hợp đồng tương lai nên số breakout và cách chúng nối tiếp nhau cũng khác. Không nên so trực tiếp hai dòng.

Tỷ lệ thất bại cao có nghĩa là nên làm ngược lại không?

Bài viết không đưa ra kết luận đó. Tỷ lệ thất bại chỉ nói về vị trí giá đóng cửa trong 3 nến sau breakout. Nó không tính chi phí giao dịch, không tính độ lớn của chuyển động sau đó, và được đo trên một mẫu, một giai đoạn. Từ một tỷ lệ mô tả tới một quy tắc giao dịch còn nhiều bước kiểm định.

Cần ghi kèm những gì khi trích một tỷ lệ breakout?

Chuỗi giá, khung thời gian, định nghĩa vùng, điều kiện kích hoạt, định nghĩa kết quả và số nến chờ, mẫu đo gồm khoảng ngày, số phiên và số sự kiện, và đủ cả ba tỷ lệ. Thiếu mẫu đo thì không đánh giá được độ tin cậy; thiếu định nghĩa thì không so sánh được với nguồn khác.

Nguồn tham khảo

  • HNX – Hợp đồng tương lai chỉ số VN30: đặc tả hợp đồng và thời gian giao dịch – hnx.vn – truy cập 04/10/2026
  • HOSE – Quy tắc xây dựng và quản lý chỉ số HOSE-Index (chỉ số VN30) – hsx.vn – truy cập 04/10/2026
  • Dữ liệu thị trường: Stockup Market Structure, phiên bản ms-v2, dữ liệu đã đối soát cuối ngày

Định nghĩa breakout và ba kết quả là tham số của phiên bản ms-v2, được rà soát định kỳ 6 tháng. Các tỷ lệ gắn với mẫu đo đã nêu và sẽ khác khi mẫu dài hơn.


Lưu ý rủi ro: Bài viết trình bày cách đọc số liệu và mô tả dữ liệu đã xảy ra, không ngụ ý chiến lược nào có lãi. Chứng khoán phái sinh dùng đòn bẩy — lãi và lỗ đều được khuếch đại.

Con số chỉ có nghĩa khi biết mẫu đo — đăng ký bản tin Stockup để nhận các bài kiểm định ghi rõ mẫu, giai đoạn và định nghĩa.

Tuan Nguyen

Tuan Nguyen

Founder

18+ năm xây dựng sản phẩm Web, SaaS, FinTech và Blockchain, hơn 120 dự án thực tế; kết hợp kinh nghiệm đầu tư chứng khoán với phát triển hệ thống phân tích.

Trang tác giảLiên hệ

Chia sẻ bài viết

fin

Stockup cung cấp công cụ nghiên cứu và dữ liệu lịch sử. Nội dung trên website không phải khuyến nghị đầu tư và không phải dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán. Mọi quyết định giao dịch và rủi ro thuộc về người dùng. Giao dịch chứng khoán phái sinh sử dụng đòn bẩy và có thể dẫn tới thua lỗ lớn.

Bình luận (0)

Góp ý về phương pháp, số liệu hoặc cách bạn đang áp dụng. Bình luận hiển thị công khai sau khi gửi, có thể bị ẩn nếu vi phạm quy định. Email chỉ dùng để liên hệ lại, không hiển thị công khai.

0/800

Đang tải bình luận...

Đọc tiếp các bài khác trong cùng cụm nghiên cứu.

Xem tất cả