Chi phí cố định và chi phí thị trường trong phái sinh
Cách phân loại chi phí giao dịch phái sinh thành hai nhóm: chi phí cố định gồm phí và thuế tính trước được theo biểu phí, quy định; chi phí thị trường gồm spread và slippage, phát sinh từ cách lệnh được khớp và thay đổi theo thanh khoản.
Chi phí cố định là các khoản phí và thuế tính được trước theo biểu phí và quy định. Chi phí thị trường là phần giá khớp thực lệch bất lợi so với giá kỳ vọng — spread và slippage — thay đổi theo thanh khoản, không ai "thu" nhưng vẫn làm giảm lãi.
Định nghĩa đầy đủ
Chi phí thị trường trong giao dịch phái sinh là phần thiệt hại phát sinh từ cách lệnh được khớp — chênh lệch giá mua bán (spread) và trượt giá (slippage) — chứ không phải khoản phí hay thuế do CTCK, Sở hay VSDC thu. Chi phí này không cố định, phụ thuộc thanh khoản tại thời điểm đặt lệnh.
Lưu ý rủi ro: Nội dung mang tính giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư. Hợp đồng tương lai dùng đòn bẩy nên lãi và lỗ đều bị khuếch đại; chi phí giao dịch — cả cố định lẫn thị trường — phát sinh ở mọi lệnh, kể cả lệnh lỗ.
Những điều cần nhớ
- Phí Sở và phí bù trừ giống nhau ở mọi CTCK; phí môi giới và thuế cũng tính trước được
- Spread và slippage không phải khoản thu bắt buộc, nhưng làm giá khớp lệch bất lợi
- Chi phí thị trường cộng trực tiếp vào số điểm cần để hòa vốn
- Chi phí thị trường thay đổi theo thanh khoản từng khung giờ trong phiên
- Ví dụ minh họa: thêm spread 0,1 điểm đưa điểm hòa vốn từ khoảng 0,52 lên 0,62 điểm
Nhóm 1 — chi phí cố định: phí và thuế
Chi phí cố định gồm bốn khoản bị trừ ở mỗi lượt khớp: phí môi giới của CTCK, phí giao dịch trả HNX, phí bù trừ trả VSDC và thuế thu nhập cá nhân 0,1% trên giá trị ký quỹ ban đầu. Gọi là "cố định" không có nghĩa chúng không bao giờ đổi, mà vì bạn biết trước chúng trước khi đặt lệnh: phí nằm trong biểu phí, thuế theo công thức quy định.
Ba khoản phí (môi giới, Sở, bù trừ) tính theo số hợp đồng, không phụ thuộc giá. Thuế tỉ lệ với giá chỉ số và tỷ lệ ký quỹ ban đầu, nên thay đổi khi giá thay đổi — nhưng vẫn tính trước được từ giá vào lệnh. Danh sách chi tiết các khoản có trong bài chi phí giao dịch phái sinh gồm những gì.
Ví dụ minh họa: ở giá 1.980,4 và mức phí tham chiếu, chi phí cố định của một vòng giao dịch (round-trip) cho 1 hợp đồng là 51.821đ, khoảng 0,52 điểm.
Nhóm 2 — chi phí thị trường: spread và slippage
Chi phí thị trường không xuất hiện trên bất kỳ hóa đơn nào. Nó nằm trong chính giá khớp:
- Spread là khoảng cách giữa giá đặt mua tốt nhất và giá đặt bán tốt nhất trên sổ lệnh. Nếu mua ngay ở giá bán tốt nhất rồi bán ngay ở giá mua tốt nhất, bạn mất đúng một spread cho cả vòng, dù giá "thị trường" không đổi.
- Slippage là chênh lệch giữa giá bạn kỳ vọng và giá thực sự khớp, thường xảy ra khi thị trường di chuyển nhanh hoặc khối lượng lệnh lớn hơn lượng chờ ở mức giá tốt nhất. Slippage có thể xảy ra ở cả lượt mở lẫn lượt đóng.
Hai khoản này phụ thuộc thanh khoản: sổ lệnh dày thì spread hẹp và slippage nhỏ; sổ lệnh mỏng thì ngược lại. Bài thanh khoản theo giờ ảnh hưởng spread và slippage VN30F1M phân tích khác biệt giữa các khung giờ.
Bảng so sánh hai nhóm chi phí
| Tiêu chí | Chi phí cố định | Chi phí thị trường |
|---|---|---|
| Gồm những khoản | Phí môi giới, phí Sở, phí bù trừ, thuế TNCN | Spread, slippage |
| Ai thu | CTCK, HNX, VSDC, cơ quan thuế | Không ai thu — nằm trong giá khớp |
| Biết trước không | Có, theo biểu phí và quy định | Chỉ ước lượng được |
| Phụ thuộc vào | Số hợp đồng, giá, tỷ lệ ký quỹ | Thanh khoản, tốc độ biến động giá, cỡ lệnh |
| Thấy ở đâu | Sao kê phí, thuế | Chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá khớp |
Bảng khái niệm; các con số ví dụ trong bài là minh họa, không phải đo lường thị trường.
Ví dụ minh họa: chi phí cố định ở giá 1.980,4 khoảng 0,52 điểm. Nếu giả định thêm spread 0,1 điểm cho cả vòng, số điểm cần để hòa vốn lên khoảng 0,62 điểm trước làm tròn; nếu thay vào đó giả định slippage 0,1 điểm ở mỗi lượt, con số là khoảng 0,72 điểm. Các mức 0,1 điểm là giả định, không phải spread hay slippage đo được.
Vì sao công cụ tách riêng và chỉ cho bật một trong hai
Công cụ tính chi phí và điểm hòa vốn của Stockup mặc định chỉ tính chi phí cố định, vì đó là phần luôn phát sinh và tính chính xác được. Chi phí thị trường được đặt ở mục riêng với ba lựa chọn "Không tính", "Slippage mỗi chiều" và "Theo spread".
Công cụ chỉ cho chọn một trong hai vì spread và slippage là hai cách mô tả cùng một hiện tượng — giá khớp lệch khỏi giá tham chiếu. Nếu bật cả hai, phần chênh lệch có thể bị tính hai lần. "Theo spread" coi spread là chi phí trọn vòng; "Slippage mỗi chiều" áp mức trượt cho cả lượt mở và lượt đóng nên tổng bằng hai lần mức nhập vào.
Bạn có thể bật spread hoặc slippage trong công cụ để thấy điểm hòa vốn dịch chuyển so với khi chỉ tính chi phí cố định. Các bước tính phần cố định có trong hướng dẫn tính chi phí một vòng VN30F1M từng bước.
Thuật ngữ liên quan
- Chi phí giao dịch phái sinh — tổng hợp mọi khoản của cả hai nhóm.
- Spread và slippage — hai thành phần của chi phí thị trường.
- Vòng giao dịch (round-trip) — đơn vị dùng để cộng cả hai nhóm chi phí.
Xem các khái niệm khác trên trang thuật ngữ phái sinh.
Câu hỏi thường gặp
Spread có phải phí giao dịch không?
Không. Spread là chi phí thị trường: khoảng cách giữa giá đặt mua và đặt bán tốt nhất trên sổ lệnh. Không cơ quan hay CTCK nào thu khoản này, và nó không xuất hiện trên sao kê phí. Nhưng nếu bạn khớp ngay ở giá đối ứng tốt nhất cả khi mở lẫn khi đóng, bạn mất một spread cho cả vòng.
Có tính trước được slippage không?
Chỉ ước lượng được, không tính chính xác trước. Slippage phụ thuộc độ sâu sổ lệnh, tốc độ giá di chuyển và cỡ lệnh của bạn tại đúng thời điểm khớp. Cách thường dùng là giả định vài mức slippage khác nhau và xem điểm hòa vốn thay đổi thế nào, thay vì tin vào một con số duy nhất.
Vì sao công cụ không cho bật cả spread lẫn slippage?
Vì hai khái niệm cùng mô tả việc giá khớp lệch khỏi giá tham chiếu, bật cả hai dễ tính trùng một khoản chênh lệch. Công cụ để bạn chọn một cách mô hình hóa: spread tính trọn vòng, hoặc slippage tính riêng cho lượt mở và lượt đóng. Chọn cách phù hợp với dữ liệu bạn có để ước lượng.
Chi phí nào lớn hơn?
Tùy điều kiện thị trường. Khi thanh khoản tốt, spread VN30F1M thường chỉ khoảng một bước giá và chi phí cố định dễ đo hơn. Khi biến động mạnh hoặc sổ lệnh mỏng, chi phí thị trường có thể vượt chi phí cố định. Vì vậy khi đánh giá một ý tưởng giao dịch, nên xem cả hai nhóm, không chỉ phần có trên biểu phí.
Lệnh giới hạn có tránh được chi phí thị trường không?
Lệnh giới hạn giúp kiểm soát mức giá khớp, nên giảm rủi ro slippage. Đổi lại, lệnh có thể không khớp hoặc chỉ khớp một phần nếu giá không chạm mức đặt. Đây là một sự đánh đổi giữa kiểm soát giá và khả năng khớp lệnh, không phải cách loại bỏ hoàn toàn chi phí thị trường.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 127/2018/TT-BTC – thuvienphapluat.vn – theo cấu hình công cụ 12/09/2026
Lưu ý rủi ro: Nội dung trên đây giải thích cách phân loại chi phí giao dịch, không phải khuyến nghị đầu tư hay gợi ý loại lệnh, thời điểm đặt lệnh cụ thể. Chứng khoán phái sinh dùng đòn bẩy — lãi và lỗ đều được khuếch đại.
Xem thêm bài slippage trong giao dịch phái sinh và spread là gì. Chi phí ẩn thường lớn hơn bạn nghĩ — đăng ký bản tin Stockup để nhận các phân tích thanh khoản và chi phí VN30F1M.