Mỗi con số của VN30F1M có giờ sẵn có riêng: nến và số đo có khi nến đóng, basis đầu tiên lúc 09:20, OI của phiên 14/10/2026 về lúc 15:29, nhãn loại phiên có mốc 17:00 và nhãn Giá–OI chỉ dùng từ 08:30 sáng hôm sau.
Định nghĩa đầy đủ
Thời điểm sẵn có của một con số là mốc sớm nhất mà hệ thống chạy thật có được nó, khác với thời điểm con số mô tả. Nến 5 phút 09:00 mô tả 09:00–09:05 và có lúc 09:05; OI chỉ có sau giờ đóng cửa. Kiểm định đúng phải căn số liệu theo giờ sẵn có.
Lưu ý rủi ro: Nội dung mang tính giáo dục về cách dữ liệu đến tay người dùng, không phải tư vấn đầu tư. Số liệu trong bài mô tả một ngày đã qua, không gợi ý hành động giao dịch. Hợp đồng tương lai dùng đòn bẩy nên lãi và lỗ đều bị khuếch đại.
Những điều cần nhớ
- Nến 5 phút có giá trị lúc đóng nến; tầng dữ liệu public trễ thêm 15 phút
- Chỉ số VN30 có nến 1 phút đầu tiên lúc 09:16, nên basis 5 phút đầu tiên có lúc 09:20
- OI sau phiên 14/10/2026 về lúc 15:29 (giờ VN); bảy phiên 08–16/10 về trong 15:25–16:12
- Nhãn loại phiên có mốc danh nghĩa 17:00; nhãn Giá–OI có mốc 08:30 phiên kế tiếp
- Mốc danh nghĩa đứng sau mốc thật để giá trị tất định khi chạy lại
Dữ liệu tính đến phiên 16/10/2026; số đo từ phiên bản ms-v3 và pos-v1, đã đối soát cuối ngày; quy tắc gán nhãn regime-v1.
Hai đồng hồ trên mỗi con số
Mỗi dòng dữ liệu mang hai mốc thời gian. Mốc thứ nhất là thời điểm mà giá trị mô tả — nến 10:00 mô tả 10:00 tới 10:05. Mốc thứ hai là thời điểm hệ thống có giá trị đó — với nến 10:00 là 10:05, lúc nến đóng. Với dữ liệu tính trong phiên, hai mốc gần nhau. Với dữ liệu chỉ có sau phiên, chúng cách nhau nhiều giờ.
Bài dữ liệu trong phiên và sau phiên đã chia dữ liệu Positioning thành hai nhịp theo nguyên tắc này. Bài này đặt cả bốn tầng — dữ liệu thô, Market Structure, Positioning và nhãn trạng thái — lên cùng một trục thời gian của một ngày thật.
Bỏ qua mốc thứ hai là con đường ngắn nhất dẫn tới sai lệch nhìn trước: một bản kiểm định dùng con số ở thời điểm mà hệ thống thật chưa có nó.
Một ngày dữ liệu: phiên 14/10/2026
Phiên 14/10/2026 là phiên áp chót của hợp đồng 41I1GA000 — tức VN30F1M trong giai đoạn này. Biểu đồ đặt các mốc của ngày đó trên năm làn. Trục thời gian giãn ở giờ giao dịch và nén ban đêm.
| Tầng | Giờ (VN) | Sự kiện | Loại mốc |
|---|---|---|---|
| Dữ liệu thô | 09:01 | nến 1 phút đầu tiên của hợp đồng đóng | đo trên dữ liệu |
| Dữ liệu thô | 09:16 | nến 1 phút đầu tiên của chỉ số VN30 | đo trên dữ liệu |
| Dữ liệu thô | 14:46 | nến cuối ngày gộp lệnh ATC | đo trên dữ liệu |
| Market Structure | 09:05 | nến 5 phút 09:00 đóng: atr_14, cấu trúc | đo trên dữ liệu |
| Market Structure | 09:20 | trễ 15 phút của tầng public | đo trên dữ liệu |
| Market Structure | 15:45 | đối soát cuối ngày (EOD) | danh nghĩa theo đặc tả |
| Positioning | 09:20 | basis đầu tiên: nến 5 phút 09:15 | đo trên dữ liệu |
| Positioning | 15:50 | EOD basis, chốt bản final | danh nghĩa theo đặc tả |
| OI | 15:29 | OI sau phiên 14/10 về (4 hợp đồng) | đo trên dữ liệu |
| Regime | 09:05 | nhãn theo nến: tính khi nến đóng | danh nghĩa theo đặc tả |
| Regime | 17:00 | nhãn session của phiên D | danh nghĩa theo đặc tả |
| Regime | 08:30 (15/10) | nhãn oi của phiên D | danh nghĩa theo đặc tả |
Giờ Việt Nam. "Đo trên dữ liệu": lấy từ available_at của response hoặc của view open_interest_daily. "Danh nghĩa theo đặc tả": mốc cố định do đặc tả quy định, dùng để giá trị tất định khi tính lại.
Trong phiên: nến, số đo và basis
09:00–09:01. Hợp đồng khớp lệnh từ 09:00 (lệnh mở cửa nằm trong nến đầu tiên). Nến 1 phút đầu đóng lúc 09:01; nến 5 phút đầu đóng lúc 09:05, kèm các số đo như ATR và trạng thái cấu trúc của nến đó.
09:15–09:20. Giờ giao dịch cổ phiếu khác giờ phái sinh: chỉ số VN30 chỉ có nến 1 phút đầu tiên ở 09:15, đóng lúc 09:16. Basis 1 phút đầu tiên của phiên là nến 09:15, bằng +1,71 điểm; cả phiên có 225 trên 240 nến 1 phút mang basis. Ở khung 5 phút, basis đầu tiên là nến 09:15, có lúc 09:20. Lý do được giải thích kỹ ở bài vì sao 15 phút đầu phiên VN30F1M không có basis.
Trễ 15 phút. Tầng public của Stockup trả dữ liệu trễ 15 phút so với thị trường. Nến 5 phút 09:00 có trong hệ thống lúc 09:05, nhưng chỉ có ở tầng public từ 09:20.
14:46. Nến cuối ngày gộp lệnh khớp ATC và đóng lúc 14:46 ở mọi khung. Khung 5 phút: nến 14:25 có giờ sẵn có 14:46.
Sau phiên: đối soát, nhãn theo ngày và OI
Đối soát cuối ngày. Theo đặc tả, Market Structure đối soát lúc 15:45 và Positioning lúc 15:50: dữ liệu nguồn được tải lại, mọi số đo của ngày được tính lại; nếu khác bản trong phiên thì một bản mới được ghi thêm. Ở khung 5 phút, bản final của phiên 14/10/2026 là bản thứ hai (revision 1) ở cả hai tầng, tức kết quả đối soát khác bản trong phiên. Bản trong phiên không bị sửa — xem thêm bài dữ liệu final và point-in-time.
Open interest. Open interest là số cuối ngày, không có trong phiên. OI sau phiên 14/10 của bốn hợp đồng về hệ thống lúc 15:29:38–15:29:39. Trong tám phiên đã có OI:
| Phiên | OI về lúc (giờ VN) |
|---|---|
| 07/10/2026 | 08:00 sáng 08/10 |
| 08/10/2026 | 15:25 |
| 09/10/2026 | 15:25 |
| 12/10/2026 | 16:01 |
| 13/10/2026 | 15:26 |
| 14/10/2026 | 15:29 |
| 15/10/2026 | 16:12 |
| 16/10/2026 | 15:26 |
Phiên 07/10 là phiên đầu tiên có OI và chỉ có bản phát buổi sáng hôm sau. Bảy phiên còn lại có OI ngay chiều cùng ngày.
Nhãn theo ngày. Hai nhãn theo ngày của bộ market regime dùng mốc danh nghĩa: nhãn loại phiên có mốc 17:00 cùng ngày; nhãn Giá–OI có mốc 08:30 phiên giao dịch kế tiếp. Với phiên 14/10/2026: loại phiên là TREND_DAY_DOWN, nhãn Giá–OI là SHORT_BUILDUP, dùng được từ 08:30 ngày 15/10. Nhãn do Stockup áp bảng quy tắc regime-v1 lên số đo ms-v3 và pos-v1; ngưỡng là giá trị khởi điểm, chưa hiệu chỉnh; nhãn mô tả trạng thái, không phải gợi ý vào ra lệnh.
Mốc đo được và mốc danh nghĩa
Vì sao không dùng luôn giờ OI về thực tế, 15:29, làm mốc của nhãn Giá–OI? Vì giờ đó thay đổi theo từng ngày: 15:25 hôm nay, 16:12 hôm khác, có hôm tận 08:00 sáng hôm sau. Nếu mốc trượt theo giờ thật, chạy lại cùng một bản kiểm định vào hai thời điểm có thể cho hai kết quả.
Mốc danh nghĩa 08:30 hôm sau đứng sau mọi giờ OI về đã thấy và trước giờ mở cửa. Nó hơi muộn so với thực tế ở những ngày OI về sớm, nhưng không bao giờ sớm hơn thực tế — đó là phía an toàn của sai số.
Ví dụ minh họa: một bản backtest dùng nhãn Giá–OI của phiên D làm điều kiện lúc 14:00 cùng ngày D. Lúc đó OI của phiên D chưa tồn tại — nó chỉ về sau 15:25. Bản backtest đang dùng một con số mà hệ thống thật không thể có, và kết quả của nó không tái lập được khi chạy thật.
Cách bốn tầng phụ thuộc nhau, nhìn theo dữ liệu thay vì theo thời gian, được trình bày ở bài bốn tầng dữ liệu của một phiên VN30F1M. Baseline 20 phiên của các số đo so với cùng giờ — như tỉ số biến động — chỉ dùng các phiên đã kết thúc, nên cũng có ngay khi nến đóng; xem baseline theo khe giờ.
Câu hỏi thường gặp
Thời điểm sẵn có của dữ liệu là gì?
Là mốc sớm nhất mà hệ thống có được một con số, khác với thời điểm con số đó mô tả. Nến 10:00 mô tả khoảng 10:00–10:05 nhưng chỉ có lúc 10:05. Một kiểm định trung thực chỉ được dùng những con số có thời điểm sẵn có không muộn hơn thời điểm ra quyết định.
Open Interest của VN30F1M có lúc mấy giờ?
OI là số cuối ngày. Với các phiên từ 08/10 tới 16/10/2026, OI về hệ thống của Stockup trong khoảng 15:25–16:12 cùng ngày; riêng phiên 07/10 chỉ có bản phát lúc 08:00 sáng hôm sau. Trong phiên giao dịch không có số OI cập nhật cho VN30F1M.
Basis đầu tiên trong ngày có lúc nào?
Ở khung 1 phút là 09:16, từ nến 09:15 — nến đầu tiên mà chỉ số VN30 có giá. Ở khung 5 phút là 09:20, từ nến 09:15. Trước đó hợp đồng đã giao dịch từ 09:00 nhưng chưa có chỉ số ở cùng phút để so, nên basis để trống.
Vì sao nhãn Giá–OI chỉ dùng từ phiên sau?
Vì nhãn cần OI sau phiên của ngày đó, và OI chỉ về sau giờ đóng cửa. Để giá trị tất định, đặc tả đặt mốc sẵn có danh nghĩa là 08:30 phiên giao dịch kế tiếp — sau mọi giờ OI về đã ghi nhận và trước giờ mở cửa của phiên sau.
Số liệu trong bài viết của Stockup có trễ không?
Số liệu trong bài viết dùng bản đã đối soát cuối ngày, không phải bản trong phiên. Tầng dữ liệu public của Stockup trả dữ liệu trễ 15 phút so với thị trường. Mỗi bài ghi rõ phiên cuối cùng có trong dữ liệu; với loạt bài này là phiên 16/10/2026.
Backtest nên căn dữ liệu theo giờ nào?
Theo giờ sẵn có, không theo giờ mà con số mô tả. Với dữ liệu trong phiên, dùng giờ đóng nến; với dữ liệu sau phiên như OI hay nhãn theo ngày, dùng mốc sẵn có của chúng. Đồng thời phải ghi rõ bản dữ liệu nào được dùng: bản trong phiên hay bản đã đối soát.
Nguồn tham khảo
- HNX – Hợp đồng tương lai chỉ số VN30: đặc tả hợp đồng, thời gian giao dịch và ngày giao dịch cuối cùng – hnx.vn – truy cập 19/10/2026
- HOSE – Quy tắc xây dựng và quản lý chỉ số HOSE-Index (chỉ số VN30) và thời gian giao dịch – hsx.vn – truy cập 19/10/2026
- Dữ liệu OI: Stockup, view
open_interest_daily(OI sau phiên theo hợp đồng); giá: Market Structurems-v3; nhãn theo bảng quy tắcregime-v1
Giờ phiên, giờ đối soát, độ trễ 15 phút, giờ OI về và mốc danh nghĩa của nhãn theo ngày là tham số vận hành, được rà soát định kỳ 6 tháng; số liệu gắn với phiên 14/10/2026 và các phiên OI 07–16/10/2026.
Lưu ý rủi ro: Bài viết mô tả thời điểm dữ liệu sẵn có và dùng số liệu đã xảy ra, không gợi ý hành động giao dịch nào. Chứng khoán phái sinh dùng đòn bẩy — lãi và lỗ đều được khuếch đại.
Biết con số có từ lúc nào là điều kiện đầu tiên của một backtest trung thực — đăng ký bản tin Stockup để nhận bài kế tiếp.
