Điểm hòa vốn VN30F1M tăng khi giá vào lệnh tăng, vì thuế TNCN — phần lớn nhất của chi phí — tỉ lệ thuận với giá. Còn số hợp đồng không làm thay đổi điểm hòa vốn, vì mọi khoản phí và thuế đều tính theo từng hợp đồng; chỉ biểu phí môi giới theo bậc khối lượng mới tạo khác biệt.
Định nghĩa đầy đủ
Độ nhạy của điểm hòa vốn là mức thay đổi số điểm cần đạt để hòa vốn khi một biến đầu vào thay đổi, như giá vào lệnh, số hợp đồng, phí môi giới hay tỷ lệ ký quỹ. Với VN30F1M, giá vào lệnh là biến có ảnh hưởng lớn nhất trong điều kiện biểu phí không đổi.
Lưu ý rủi ro: Nội dung mang tính giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư. Các mức giá trong bài là mốc minh họa, không phải dự đoán chỉ số. Hợp đồng tương lai dùng đòn bẩy nên lãi và lỗ đều bị khuếch đại; giao dịch nhiều hợp đồng hơn làm tăng cả lãi lẫn lỗ tính bằng tiền.
Mọi con số dưới đây được tính bằng công cụ tính chi phí và điểm hòa vốn VN30 của Stockup với mức phí tham chiếu; bạn có thể lặp lại từng kịch bản bằng cách đổi giá và số hợp đồng.
Những điều cần nhớ
- Ví dụ minh họa (1 hợp đồng): 0,4365 điểm ở giá 1.500; 0,5182 ở 1.980,4; 0,6066 ở 2.500
- Thuế chiếm khoảng 58% chi phí ở giá 1.500 và khoảng 70% ở giá 2.500
- 5 hợp đồng có cùng số điểm hòa vốn như 1 hợp đồng; tổng tiền chi phí gấp 5 lần
- Biểu phí môi giới theo bậc khối lượng là ngoại lệ làm điểm hòa vốn thay đổi theo số lượng
- Giá vào lệnh và tỷ lệ ký quỹ tác động qua thuế; phí môi giới tác động qua phần cố định
Hai phần của chi phí: cố định theo hợp đồng và tỉ lệ theo giá
Chi phí một vòng VN30F1M chia thành hai phần có hành vi khác nhau:
- Phần cố định theo hợp đồng: phí môi giới, phí Sở và phí bù trừ. Ở mức tham chiếu (đã gồm VAT theo cấu hình công cụ ), phần này là 18.150đ mỗi hợp đồng mỗi vòng — khoảng 0,18 điểm, không đổi dù chỉ số ở 1.200 hay 2.600.
- Phần tỉ lệ theo giá: thuế TNCN, bằng 0,1% × giá trị ký quỹ ban đầu ÷ 2 ở mỗi lượt. Với tỷ lệ ký quỹ 17%, mỗi vòng tốn khoảng 0,00017 điểm thuế cho mỗi điểm giá chỉ số.
Gộp lại, số điểm LONG cần để hòa vốn xấp xỉ 0,1815 + 0,00017 × giá vào lệnh. Công thức chính xác và cách giải có trong bài cách tính điểm hòa vốn giao dịch phái sinh và hướng dẫn tính chi phí một vòng VN30F1M từng bước.
Giá vào lệnh càng cao, điểm hòa vốn càng lớn
| Giá vào (minh họa) | Tổng chi phí một vòng | Điểm cần chính xác | Sau làm tròn | Tỷ trọng thuế |
|---|---|---|---|---|
| 1.200 | 38.553đ | 0,3855 | 0,4 | 53% |
| 1.500 | 43.654đ | 0,4365 | 0,5 | 58% |
| 1.800 | 48.754đ | 0,4875 | 0,5 | 63% |
| 1.980,4 | 51.821đ | 0,5182 | 0,6 | 65% |
| 2.200 | 55.555đ | 0,5555 | 0,6 | 67% |
| 2.500 | 60.655đ | 0,6066 | 0,7 | 70% |
Ví dụ minh họa: 1 hợp đồng, chiều LONG, phí tham chiếu theo cấu hình công cụ Stockup 12/09/2026, ký quỹ 17%, chưa bật spread/slippage.
Mỗi 100 điểm giá chỉ số thêm khoảng 0,017 điểm vào điểm hòa vốn. Vì phần cố định không đổi còn phần thuế tăng theo giá, tỷ trọng thuế trong chi phí đi từ khoảng 53% ở giá 1.200 lên khoảng 70% ở giá 2.500.
Một cách hiểu phổ biến cho rằng "hợp đồng giá trị càng lớn thì phí cố định chiếm tỷ trọng càng nhỏ, nên số điểm cần giảm dần". Vế đầu đúng — tỷ trọng phí cố định giảm — nhưng vế sau sai: vì thuế tỉ lệ với giá và chiếm phần lớn chi phí, tổng số điểm cần vẫn tăng khi giá tăng.
Số hợp đồng không làm giảm điểm hòa vốn — trừ khi phí theo bậc
| Giá vào (minh họa) | 1 hợp đồng | 5 hợp đồng | Điểm cần (cả hai) |
|---|---|---|---|
| 1.500 | 43.654đ | 218.269đ | 0,4365 |
| 1.980,4 | 51.821đ | 259.106đ | 0,5182 |
| 2.500 | 60.655đ | 303.276đ | 0,6066 |
Ví dụ minh họa, chiều LONG, biểu phí tuyến tính theo số hợp đồng.
Mọi khoản phí và thuế đều nhân theo số hợp đồng, và lãi gộp mỗi điểm cũng nhân theo số hợp đồng. Hai vế tăng cùng tỷ lệ nên số điểm cần giữ nguyên; chỉ tổng tiền chi phí — và mức lãi/lỗ tính bằng tiền — gấp lên.
Ngoại lệ duy nhất là khi CTCK áp dụng phí môi giới giảm theo bậc khối lượng. Khi đó phần cố định mỗi hợp đồng thấp hơn, kéo điểm hòa vốn xuống một chút. Cách nhập mức phí bậc được hướng dẫn trong bài đối chiếu biểu phí môi giới phái sinh.
Bảng độ nhạy tổng hợp: giá, số lượng, phí môi giới, ký quỹ
| Biến thay đổi (từ kịch bản tham chiếu 1.980,4) | Tác động lên điểm cần (chưa làm tròn) | Đi qua kênh nào |
|---|---|---|
| Giá vào +100 điểm | +0,017 điểm | Thuế |
| Số hợp đồng từ 1 lên 5 | Không đổi | — (biểu phí tuyến tính) |
| Phí môi giới +1.000đ/lượt | +0,022 điểm | Phí cố định |
| Tỷ lệ ký quỹ +1 điểm % | +0,020 điểm | Thuế |
| Bật spread 0,1 điểm | +0,1 điểm | Chi phí thị trường |
Ví dụ minh họa tính bằng công cụ Stockup.
Chi tiết về tác động của tỷ lệ ký quỹ có trong bài tỷ lệ ký quỹ ban đầu ảnh hưởng thuế TNCN; về cách làm tròn theo bước giá có trong bài bước giá làm tròn điểm hòa vốn; về khác biệt giữa hai chiều có trong bài điểm hòa vốn LONG và SHORT. Với chiến lược nhiều lệnh, xem ngưỡng chi phí giao dịch khả thi và so sánh chi phí round-trip theo kỳ hạn hợp đồng.
Tự chạy các kịch bản trên công cụ
Bạn có thể thử thay giá vào lệnh và số hợp đồng trên công cụ để kiểm tra từng dòng trong các bảng trên: đổi giá trong ô "Giá vào lệnh (điểm)" và quan sát "Long cần tăng", rồi đổi "Số hợp đồng" để thấy tổng tiền thay đổi còn số điểm thì không. Khối "Nhập phí theo CTCK của bạn" cho phép thử thêm phí môi giới và tỷ lệ ký quỹ. Nếu bạn dùng các con số này trong backtest, xem cách trừ chi phí giao dịch trong backtest VN30F1M.
Câu hỏi thường gặp
Giao dịch nhiều hợp đồng có giảm điểm hòa vốn không?
Không, nếu biểu phí của bạn tuyến tính theo số hợp đồng. Phí và thuế nhân theo số hợp đồng, lãi gộp mỗi điểm cũng vậy, nên số điểm cần giữ nguyên. Chỉ khi CTCK giảm phí môi giới theo bậc khối lượng, điểm hòa vốn mới giảm nhẹ. Giao dịch nhiều hợp đồng hơn làm lãi và lỗ tính bằng tiền lớn hơn tương ứng.
Vì sao điểm hòa vốn tăng khi chỉ số tăng?
Vì thuế TNCN phái sinh tính trên giá trị ký quỹ ban đầu, mà giá trị này tỉ lệ với giá chỉ số. Thuế chiếm phần lớn chi phí một vòng, nên khi chỉ số tăng, chi phí tính theo điểm tăng theo. Ở ví dụ minh họa, mỗi 100 điểm giá chỉ số thêm khoảng 0,017 điểm vào điểm hòa vốn.
Ở vùng giá nào phí cố định chiếm tỷ trọng lớn hơn?
Ở vùng giá thấp. Tại giá 1.200 trong ví dụ minh họa, phí cố định chiếm khoảng 47% chi phí một vòng, còn tại 2.500 chỉ khoảng 30%. Dù vậy, tổng số điểm cần ở vùng giá thấp vẫn nhỏ hơn vùng giá cao, vì phần thuế nhỏ hơn nhiều.
Có nên dùng một con số hòa vốn cố định cho mọi thời điểm?
Dùng một con số cố định chỉ hợp lý khi chỉ số dao động trong vùng giá hẹp. Khi phân tích dài hạn hoặc backtest nhiều năm, chênh lệch giữa vùng giá thấp và cao tới khoảng 0,17 điểm mỗi vòng, đủ làm méo kết quả của chiến lược nhiều lệnh. Tốt hơn là tính chi phí theo mức giá của từng giai đoạn.
Biến nào tôi kiểm soát được?
Chủ yếu là phí môi giới, thông qua biểu phí và gói dịch vụ bạn đang dùng, cùng việc có dùng lệnh chịu spread hay không. Giá chỉ số do thị trường quyết định, tỷ lệ ký quỹ ban đầu do VSDC công bố, thuế suất do quy định. Hiểu biến nào nằm ngoài tầm kiểm soát giúp bạn cập nhật con số hòa vốn kịp thời.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 25/2018/TT-BTC – thuvienphapluat.vn
- Thông tư 127/2018/TT-BTC – thuvienphapluat.vn
- VSDC – Thông báo tỷ lệ ký quỹ ban đầu HĐTL chỉ số VN30 – vsdc.vn
Lưu ý rủi ro: Nội dung trên đây là để tham khảo về độ nhạy chi phí, không phải khuyến nghị đầu tư. Các mức giá là mốc minh họa, không phải dự đoán chỉ số. Chứng khoán phái sinh dùng đòn bẩy — lãi và lỗ đều được khuếch đại.
Xem thêm bài điểm hòa vốn giao dịch phái sinh và cách tính điểm hòa vốn. Khi chỉ số đổi vùng giá, chi phí của bạn đổi theo — đăng ký bản tin Stockup để nhận bảng điểm hòa vốn cập nhật định kỳ.
