Bỏ qua, đến nội dung chính
Stockup
Cơ chế thị trường

OI Bốn Kỳ Hạn VN30F Quanh Ngày Đáo Hạn: Vì Sao Đọc Tổng

OI của 41I1GA000 giảm từ 34.255 xuống 24.480 hợp đồng trước đáo hạn 15/10/2026 trong khi 41I1GB000 tăng từ 2.288 lên 9.126. Vì sao đọc tổng OI.

Tuan Nguyen

Tuan Nguyen

OI Bốn Kỳ Hạn VN30F Quanh Ngày Đáo Hạn: Vì Sao Đọc Tổng

Trước kỳ đáo hạn 15/10/2026, OI của VN30F1M (41I1GA000) giảm từ 34.255 xuống 24.480 hợp đồng trong khi OI của kỳ hạn kế tiếp 41I1GB000 tăng từ 2.288 lên 9.126. Tổng OI các kỳ hạn vẫn dao động quanh 30–38 nghìn, nên đọc riêng F1M sẽ thấy giảm vị thế không có thật.

Định nghĩa đầy đủ

OI bốn kỳ hạn là số hợp đồng còn mở sau phiên của từng hợp đồng tương lai chỉ số VN30 đang niêm yết: hai tháng gần nhất và hai quý. Gần ngày đáo hạn, vị thế chuyển từ tháng gần nhất sang kỳ hạn sau, nên tổng các kỳ hạn phản ánh vị thế toàn thị trường đúng hơn.

Lưu ý rủi ro: Nội dung mang tính giáo dục về cơ chế và dữ liệu, không phải tư vấn đầu tư. Số liệu OI mô tả vị thế đã mở sau từng phiên, không gợi ý vào hay ra lệnh quanh ngày đáo hạn. Hợp đồng tương lai dùng đòn bẩy nên lãi và lỗ đều bị khuếch đại.

Những điều cần nhớ

  • 41I1GA000: OI 34.255 (08/10) → 24.480 (14/10); 41I1GB000: 2.288 → 9.126 trong cùng giai đoạn
  • Tỉ trọng F1M trong tổng OI giảm từ 91,2% (07/10) xuống 70,7% (14/10/2026)
  • Tổng OI các kỳ hạn dao động 30.230–37.631 hợp đồng trong 07–14/10/2026
  • Sau đáo hạn: 41I1GB000 có OI 24.216 (15/10) và 29.169 (16/10)
  • 41I1H6000 vào danh mục ngày 16/10 nhưng chưa có dòng OI trong dữ liệu

Dữ liệu tính đến phiên 16/10/2026: OI sau phiên theo từng hợp đồng và danh mục hợp đồng theo ngày; quy tắc trục Giá–OI theo regime-v1.

Bốn kỳ hạn, bốn con số OI

Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 luôn có bốn kỳ hạn niêm yết cùng lúc: tháng gần nhất (F1M), tháng kế tiếp (F2M) và hai quý (F1Q, F2Q). Mỗi hợp đồng có open interest riêng — số hợp đồng còn mở sau phiên.

Trong giai đoạn 07/10–14/10/2026, bốn hợp đồng là:

  • 41I1GA000 — VN30F1M, đáo hạn 15/10/2026.
  • 41I1GB000 — VN30F2M.
  • 41I1GC000 và 41I1H3000 — hai kỳ hạn quý.

Phần lớn vị thế nằm ở tháng gần nhất. Hai kỳ hạn quý cộng lại chỉ khoảng 1.040–1.110 hợp đồng mỗi ngày, 3–4% tổng OI.

Dữ liệu OI theo từng hợp đồng của Stockup bắt đầu từ phiên 07/10/2026. Không có lịch sử trước ngày đó, nên bài này chỉ quan sát được một kỳ đáo hạn. Cách nối OI qua nhiều hợp đồng cho chuỗi dài được bàn ở bài dữ liệu open interest lịch sử VN30F1M.

Tuần trước đáo hạn: OI dịch từ F1M sang F2M

OI sau phiên của từng hợp đồng VN30F, cột chồng theo phiên 07/10–16/10/2026, kèm tổng OI

Phiên41I1GA00041I1GB00041I1GC00041I1H300041I1H6000Tổng OI các dòng có trong viewOI về lúc (giờ VN)
07/10/202631.4281.958704375—34.46508/10 08:00
08/10/202634.2552.288709379—37.63108/10 15:25
09/10/202626.7712.391685383—30.23009/10 15:25
12/10/202628.7193.723696390—33.52812/10 16:01
13/10/202626.7975.879701387—33.76413/10 15:26
14/10/202624.4809.126685355—34.64614/10 15:29
15/10/2026không có dòng (đáo hạn trong phiên)24.216692361—25.26915/10 16:12
16/10/2026— (đã đáo hạn)29.169756354không có dòng OI30.27916/10 15:26

OI sau phiên theo từng hợp đồng; "OI về lúc" là thời điểm dữ liệu sẵn có, đã đổi sang giờ Việt Nam. Hợp đồng 41I1GA000 đã đáo hạn ngày 15/10/2026.

Đọc từ 08/10 tới 14/10:

  • OI của 41I1GA000 — tức VN30F1M trong giai đoạn này — giảm 9.775 hợp đồng, từ 34.255 xuống 24.480, tức −28,5%.
  • OI của 41I1GB000 tăng 6.838 hợp đồng, từ 2.288 lên 9.126 — gấp gần bốn lần. Bước tăng lớn nhất là hai phiên cuối: +2.156 ngày 13/10 và +3.247 ngày 14/10.
  • Tổng OI giảm 2.985 hợp đồng, từ 37.631 xuống 34.646, tức −7,9%.
  • Tỉ trọng của tháng gần trong tổng OI đi từ 91,2% ngày 07/10 xuống 85,7% ngày 12/10 và 70,7% ngày 14/10.

Phần lớn mức giảm của F1M được bù bằng mức tăng của F2M. Dữ liệu OI không cho biết ai đóng vị thế ở hợp đồng này và mở ở hợp đồng kia, nhưng hai con số đi ngược chiều với cỡ gần nhau là dấu hiệu quen thuộc của việc chuyển vị thế trước ngày đáo hạn.

Ngày đáo hạn và phiên đầu hợp đồng mới

15/10/2026, ngày đáo hạn. 41I1GA000 được thanh toán và không còn dòng OI sau phiên. Ba hợp đồng còn lại cộng được 25.269. 41I1GB000 tăng thêm 15.090 hợp đồng trong một phiên, lên 24.216. So với phiên trước, tổng giảm 9.377 hợp đồng — nhưng phần lớn là do 24.480 hợp đồng của 41I1GA000 được thanh toán, không phải do vị thế được đóng trên thị trường.

16/10/2026, phiên đầu của hợp đồng mới ở vai trò F1M. Các nhãn kỳ hạn dịch lên một bậc: 41I1GB000 thành VN30F1M, 41I1GC000 thành F2M, 41I1H3000 thành quý gần, và hợp đồng mới 41I1H6000 vào danh mục làm quý xa. OI của 41I1GB000 lên 29.169; tổng ba dòng có OI là 30.279. 41I1H6000 có trong danh mục ngày nhưng chưa có dòng OI. Những gì khác xảy ra ở các tầng dữ liệu trong hai phiên này được trình bày ở bài ngày roll đi qua bốn tầng dữ liệu VN30F1M.

Giờ dữ liệu về. Đặc tả nguồn OI ghi hai bản mỗi ngày: bản tối khoảng 19:49 và bản sáng khoảng 08:00 hôm sau. Dữ liệu thật của phiên 07/10 về lúc 08:00 sáng 08/10; các phiên 08/10–16/10 về sớm hơn đặc tả, từ 15:25 tới 16:12 cùng ngày. Lịch sẵn có của mọi con số được trình bày ở bài mỗi con số của VN30F1M có lúc nào.

Vì sao đọc tổng

Trục Giá–OI trong bộ nhãn trạng thái thị trường của Stockup dùng tổng OI của mọi hợp đồng VN30F có trong danh mục ngày, không dùng riêng VN30F1M. Số liệu trên cho thấy lý do:

  • Đọc riêng F1M: từ 08/10 tới 14/10, OI giảm 28,5%. Ghép với giá đang giảm, tổ hợp này giống "vị thế đóng lại trong lúc giá xuống".
  • Đọc tổng: OI chỉ giảm 7,9% trên cả giai đoạn, và trong hai phiên 13/10, 14/10 tổng OI còn tăng (+0,70% và +2,61%).

Theo quy tắc regime-v1, phiên 14/10/2026 có giá giảm 10,5 điểm, vượt ngưỡng 1 lần ATR khung 1 giờ (8,16 điểm), và tổng OI tăng 2,61%: nhãn SHORT_BUILDUP. Nếu đọc riêng OI của F1M (−8,6% so với phiên trước), chiều OI đảo ngược và cùng phiên đó sẽ là LONG_LIQUIDATION. Nhãn do Stockup áp bảng quy tắc regime-v1 lên số đo ms-v3 và dữ liệu OI; ngưỡng là giá trị khởi điểm, chưa hiệu chỉnh; nhãn mô tả trạng thái, không phải gợi ý vào ra lệnh. Bốn tổ hợp giá và OI được giải thích ở bài trạng thái Giá–OI.

Ngày đáo hạn là trường hợp tổng OI cũng không đọc được: tổng giảm vì hợp đồng được thanh toán. Quy tắc để trống nhãn ngày đó với mã expiry_settlement. Phiên 16/10 cũng trống, mã oi_not_available, vì 41I1H6000 có trong danh mục mà chưa có OI.

Những gì dữ liệu chưa trả lời

  • Một kỳ đáo hạn là một ví dụ. Chưa biết vị thế thường bắt đầu dịch sang F2M từ bao nhiêu phiên trước đáo hạn, hay tốc độ dịch có giống nhau giữa các tháng.
  • OI không có danh tính. Không tách được bên nào chuyển vị thế, bên nào mở mới hay đóng hẳn.
  • Hợp đồng mới niêm yết. Chưa rõ OI của hợp đồng quý mới sẽ có dòng từ khi nào trong dữ liệu.

Các câu hỏi này cần thêm vài kỳ đáo hạn để trả lời bằng số đo thay vì phỏng đoán.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao OI của VN30F1M giảm khi gần đáo hạn?

Vì người nắm vị thế ở hợp đồng tháng gần thường đóng nó và mở lại ở hợp đồng tháng sau trước ngày đáo hạn. Trước kỳ 15/10/2026, OI của 41I1GA000 giảm từ 34.255 xuống 24.480 hợp đồng trong khi tổng OI các kỳ hạn chỉ giảm 7,9%. Phần lớn vị thế đổi chỗ, không biến mất.

OI chuyển sang VN30F2M như thế nào?

Trong dữ liệu thật, OI của 41I1GB000 tăng từ 2.288 hợp đồng ngày 08/10 lên 9.126 ngày 14/10/2026, phần lớn trong hai phiên cuối. Ngày đáo hạn, nó tăng thêm 15.090 hợp đồng lên 24.216. Dữ liệu OI không cho biết ai chuyển vị thế, chỉ cho thấy hai hợp đồng đi ngược chiều với cỡ gần nhau.

Tổng OI có giảm ở ngày đáo hạn không?

Có, nhưng không phải vì vị thế được đóng trên thị trường. Sau thanh toán, hợp đồng vừa đáo hạn không còn trong số liệu OI, nên tổng giảm từ 34.646 xuống 25.269 hợp đồng ngày 15/10/2026. Vì vậy trục Giá–OI để trống nhãn ngày đáo hạn với mã expiry_settlement thay vì đọc mức giảm đó.

Hai kỳ hạn quý có nhiều OI không?

Không nhiều. Trong 07/10–16/10/2026, hai kỳ hạn quý cộng lại chỉ khoảng 1.040–1.110 hợp đồng mỗi ngày, 3–4% tổng OI. Thay đổi hằng ngày của chúng chỉ vài chục hợp đồng. Gần như toàn bộ biến động của tổng OI đến từ hai hợp đồng tháng, đặc biệt trong tuần đáo hạn.

Hợp đồng mới niêm yết có OI ngay không?

Tới mốc dữ liệu 16/10/2026 thì chưa. Hợp đồng 41I1H6000 có trong danh mục ngày 16/10/2026 nhưng chưa có dòng OI nào ở phiên đó. Vì quy tắc cần OI của mọi hợp đồng trong danh mục ở cả hai ngày, nhãn Giá–OI của phiên 16/10 để trống với mã oi_not_available, thay vì coi OI của hợp đồng mới là 0.

Đọc OI riêng VN30F1M sai ở đâu?

Nó coi việc chuyển vị thế sang tháng sau là đóng vị thế. Từ 08/10 tới 14/10/2026, OI riêng F1M giảm 28,5%, còn tổng các kỳ hạn chỉ giảm 7,9%, và hai phiên cuối tổng còn tăng. Với phiên 14/10, đọc riêng F1M cho chiều OI ngược với đọc tổng, nên nhãn Giá–OI cũng khác.

Nguồn tham khảo

  • HNX – Hợp đồng tương lai chỉ số VN30: đặc tả hợp đồng, thời gian giao dịch và ngày giao dịch cuối cùng – hnx.vn – truy cập 19/10/2026
  • HOSE – Quy tắc xây dựng và quản lý chỉ số HOSE-Index (chỉ số VN30) và thời gian giao dịch – hsx.vn – truy cập 19/10/2026
  • Dữ liệu thị trường: Stockup Market Structure (ms-v3) và Positioning (pos-v1), đã đối soát cuối ngày; nhãn do Stockup áp bảng quy tắc regime-v1 lên số đo

Mẫu OI có 8 phiên 07/10–16/10/2026 và một kỳ đáo hạn, được rà soát định kỳ 6 tháng khi có thêm dữ liệu; giờ OI về đo trên dữ liệu thật, có thể khác đặc tả nguồn.


Lưu ý rủi ro: Bài viết mô tả vị thế mở của các kỳ hạn quanh một ngày đáo hạn đã qua, không gợi ý hành động giao dịch nào. Chứng khoán phái sinh dùng đòn bẩy — lãi và lỗ đều được khuếch đại.

Vị thế không biến mất khi roll, nó chỉ đổi chỗ — đăng ký bản tin Stockup để nhận bài về chuỗi OI khi đủ dữ liệu.

Tuan Nguyen

Tuan Nguyen

Founder

18+ năm xây dựng sản phẩm Web, SaaS, FinTech và Blockchain, hơn 120 dự án thực tế; kết hợp kinh nghiệm đầu tư chứng khoán với phát triển hệ thống phân tích.

Trang tác giảLiên hệ

Chia sẻ bài viết

fin

Bài viết liên quan

Stockup cung cấp công cụ nghiên cứu và dữ liệu lịch sử. Nội dung trên website không phải khuyến nghị đầu tư và không phải dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán. Mọi quyết định giao dịch và rủi ro thuộc về người dùng. Giao dịch chứng khoán phái sinh sử dụng đòn bẩy và có thể dẫn tới thua lỗ lớn.

Bình luận (0)

Góp ý về phương pháp, số liệu hoặc cách bạn đang áp dụng. Bình luận hiển thị công khai sau khi gửi, có thể bị ẩn nếu vi phạm quy định. Email chỉ dùng để liên hệ lại, không hiển thị công khai.

0/800

Đang tải bình luận...

Đọc tiếp các bài khác trong cùng cụm nghiên cứu.

Xem tất cả