Biến động so với cùng giờ là tỉ số giữa ATR 14 nến hiện tại và trung bình ATR ở cùng giờ của 20 phiên trước. Từ 1,5 trở lên là HIGH_VOL, từ 0,67 trở xuống là LOW_VOL. Phiên 13/10/2026, tỉ số của VN30F1M đi từ 0,78 xuống 0,59.
Định nghĩa đầy đủ
Tỉ số ATR theo khe giờ (atr_tod_ratio) là ATR 14 nến của nến hiện tại chia cho trung bình ATR 14 nến ở cùng giờ của 20 phiên đủ điều kiện liền trước. Tỉ số bằng 1 nghĩa là biến động đúng như thường lệ của giờ đó; lớn hơn 1 là cao hơn, nhỏ hơn 1 là thấp hơn.
Lưu ý rủi ro: Nội dung mang tính giáo dục, không phải tư vấn đầu tư. Nhãn biến động mô tả độ rộng dao động đã xảy ra, không gợi ý vào hay ra lệnh và không nói về hướng giá. Hợp đồng tương lai dùng đòn bẩy nên lãi và lỗ đều bị khuếch đại.
Những điều cần nhớ
- atr_tod_ratio = atr_14 ÷ trung bình atr_14 cùng khe giờ của 20 phiên đủ điều kiện
- Từ 1,5 trở lên: HIGH_VOL; từ 0,67 trở xuống: LOW_VOL; còn lại NORMAL — ngưỡng khởi điểm, chưa hiệu chỉnh
- Khe 09:00 có trung bình 4,20 điểm, khe 11:00 chỉ 3,26 điểm (baseline của phiên 13/10/2026)
- Phiên 13/10/2026: 35 nến NORMAL, 13 nến LOW_VOL trong hai đoạn 11:05–13:05 và 14:00–14:25
- Nhãn biến động mô tả độ rộng dao động, không nói gì về hướng giá
Dữ liệu tính đến phiên 16/10/2026; số đo từ phiên bản ms-v3 và pos-v1, đã đối soát cuối ngày; quy tắc gán nhãn regime-v1.
Cùng một mức ATR, hai ý nghĩa
ATR 14 nến đo biên độ dao động trung bình của 14 nến gần nhất, tính bằng điểm. Nó trả lời "giá đang dao động bao nhiêu", nhưng không trả lời "như vậy là nhiều hay ít". Câu hỏi thứ hai cần một mốc so sánh.
Mốc so sánh tự nhiên nhất là chính giờ đó ở các phiên trước. Biên độ của VN30F1M có nhịp trong ngày: đầu phiên rộng, giữa trưa hẹp, cuối phiên rộng lại — cùng nhịp với thanh khoản theo khung giờ. Với baseline của phiên 13/10/2026, trung bình ATR ở khe 09:00 là 4,20 điểm, còn ở khe 11:00 chỉ 3,26 điểm. Một nến có ATR 3,3 điểm lúc 09:00 là yên hơn thường lệ; cùng mức đó lúc 11:00 là đúng thường lệ.
Cách chọn 20 phiên cho mỗi khe — chỉ dùng phiên trước, đi xuyên kỳ roll, bỏ phiên thiếu dữ liệu ở khe đó — được trình bày ở bài baseline theo khe giờ.
Quy tắc: một tỉ số, hai ngưỡng
Trục biến động trong bộ nhãn market regime chỉ có một phép tính và hai ngưỡng:
| Thứ tự | Điều kiện | Nhãn | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | atr_tod_ratio ≥ 1,5 | HIGH_VOL | Biến động cao so với cùng giờ |
| 2 | atr_tod_ratio ≤ 0,67 | LOW_VOL | Biến động thấp so với cùng giờ |
| 3 | Còn lại | NORMAL | Biến động bình thường |
Bằng ngưỡng thì đạt: tỉ số đúng 1,5 là HIGH_VOL, đúng 0,67 là LOW_VOL. Hai ngưỡng gần đối xứng theo tỉ lệ: 1,5 là cao hơn thường lệ 50%, còn 0,67 xấp xỉ 1 ÷ 1,5, tức thấp hơn khoảng một phần ba.
Ví dụ minh họa: ATR của một nến là 4,5 điểm, trung bình cùng giờ là 3,0 điểm. Tỉ số 1,5, đúng bằng ngưỡng, nên nhãn là HIGH_VOL. Nếu ATR là 4,4 điểm, tỉ số 1,4667 và nhãn là NORMAL.
Phiên 13/10/2026: từ NORMAL sang LOW_VOL
Phiên 13/10/2026 của hợp đồng 41I1GA000 — tức VN30F1M trong giai đoạn này — là phiên hẹp nhất trong 194 phiên của năm 2026 tới mốc dữ liệu: cao nhất 1.870,0, thấp nhất 1.861,8, biên độ chỉ 8,2 điểm.
| Nến 5 phút | atr_14 (điểm) | Trung bình cùng khe 20 phiên (điểm) | atr_tod_ratio | Nhãn |
|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 3,27 | 4,20 | 0,7795 | NORMAL |
| 09:05 | 3,27 | 4,07 | 0,8039 | NORMAL |
| 09:10 | 3,19 | 3,97 | 0,8036 | NORMAL |
| 09:15 | 3,20 | 3,97 | 0,8054 | NORMAL |
| 09:20 | 3,09 | 3,97 | 0,7786 | NORMAL |
| 09:25 | 3,14 | 3,96 | 0,7925 | NORMAL |
| 09:30 | 3,14 | 3,96 | 0,7928 | NORMAL |
| 09:35 | 3,13 | 3,94 | 0,7951 | NORMAL |
| 09:40 | 3,12 | 3,87 | 0,8058 | NORMAL |
| 09:45 | 3,04 | 3,87 | 0,7858 | NORMAL |
| 09:50 | 2,97 | 3,81 | 0,7792 | NORMAL |
| 09:55 | 2,86 | 3,74 | 0,7652 | NORMAL |
| 10:00 | 2,78 | 3,74 | 0,7438 | NORMAL |
| 10:05 | 2,78 | 3,65 | 0,7625 | NORMAL |
| 10:10 | 2,71 | 3,59 | 0,7549 | NORMAL |
| 10:15 | 2,64 | 3,55 | 0,7437 | NORMAL |
| 10:20 | 2,56 | 3,51 | 0,7292 | NORMAL |
| 10:25 | 2,52 | 3,47 | 0,7256 | NORMAL |
| 10:30 | 2,47 | 3,43 | 0,7205 | NORMAL |
| 10:35 | 2,46 | 3,37 | 0,7305 | NORMAL |
| 10:40 | 2,41 | 3,33 | 0,7237 | NORMAL |
| 10:45 | 2,36 | 3,29 | 0,7167 | NORMAL |
| 10:50 | 2,34 | 3,26 | 0,7175 | NORMAL |
| 10:55 | 2,25 | 3,25 | 0,6923 | NORMAL |
| 11:00 | 2,20 | 3,26 | 0,6756 | NORMAL |
| 11:05 | 2,14 | 3,24 | 0,6607 | LOW_VOL |
| 11:10 | 2,06 | 3,17 | 0,6490 | LOW_VOL |
| 11:15 | 1,96 | 3,13 | 0,6262 | LOW_VOL |
| 11:20 | 1,88 | 3,10 | 0,6065 | LOW_VOL |
| 11:25 | 1,87 | 3,06 | 0,6116 | LOW_VOL |
| 13:00 | 1,99 | 3,12 | 0,6373 | LOW_VOL |
| 13:05 | 2,07 | 3,16 | 0,6544 | LOW_VOL |
| 13:10 | 2,22 | 3,16 | 0,7024 | NORMAL |
| 13:15 | 2,33 | 3,18 | 0,7320 | NORMAL |
| 13:20 | 2,30 | 3,19 | 0,7210 | NORMAL |
| 13:25 | 2,24 | 3,22 | 0,6951 | NORMAL |
| 13:30 | 2,28 | 3,25 | 0,7016 | NORMAL |
| 13:35 | 2,40 | 3,28 | 0,7310 | NORMAL |
| 13:40 | 2,41 | 3,33 | 0,7236 | NORMAL |
| 13:45 | 2,35 | 3,38 | 0,6952 | NORMAL |
| 13:50 | 2,33 | 3,40 | 0,6856 | NORMAL |
| 13:55 | 2,31 | 3,43 | 0,6733 | NORMAL |
| 14:00 | 2,28 | 3,50 | 0,6513 | LOW_VOL |
| 14:05 | 2,26 | 3,58 | 0,6313 | LOW_VOL |
| 14:10 | 2,20 | 3,62 | 0,6077 | LOW_VOL |
| 14:15 | 2,29 | 3,72 | 0,6163 | LOW_VOL |
| 14:20 | 2,37 | 3,81 | 0,6216 | LOW_VOL |
| 14:25 | 2,31 | 3,95 | 0,5853 | LOW_VOL |
Khung 5 phút. Nhãn do Stockup áp bảng quy tắc regime-v1 lên số đo ms-v3 và pos-v1; ngưỡng là giá trị khởi điểm, chưa hiệu chỉnh; nhãn mô tả trạng thái, không phải gợi ý vào ra lệnh.
Đọc biểu đồ theo ba đoạn:
- 09:00–11:00, NORMAL. ATR giảm đều từ 3,27 xuống 2,20 điểm. Baseline cùng khe cũng giảm, từ 4,20 xuống 3,26 điểm, nên tỉ số chỉ trượt chậm từ 0,78 xuống 0,68. Nến 11:00 có tỉ số 0,6756, vẫn trên ngưỡng.
- 11:05–13:05, LOW_VOL. Nến 11:05 có ATR 2,14 điểm so với baseline 3,24 điểm, tỉ số 0,6607 — lần đầu dưới ngưỡng. Đoạn LOW_VOL kéo dài 7 nến, qua cả giờ nghỉ trưa, rồi dừng ở 13:10 khi tỉ số lên 0,7024.
- 14:00–14:25, LOW_VOL trở lại. Cuối phiên, baseline tăng lên theo nhịp thường lệ của giờ đóng cửa, từ 3,50 lên 3,95 điểm, nhưng ATR của phiên đứng yên quanh 2,2–2,4 điểm. Tỉ số giảm xuống 0,5853 ở nến cuối.
Đoạn thứ ba cho thấy vì sao cần so cùng giờ. ATR lúc 14:25 (2,31 điểm) còn cao hơn lúc 11:25 (1,87 điểm), nhưng so với cái thường lệ của từng giờ thì cuối phiên mới là lúc yên nhất.
Để đối chiếu: phiên 23/07/2026 có cả 48 nến mang nhãn HIGH_VOL, tỉ số từ 1,7432 tới 2,1362, biên độ 42,8 điểm. Vậy mà theo trục loại phiên, đó là phiên đi ngang — biến động và hướng là hai trục độc lập.
Đọc nhãn biến động cho đúng
- Không có hướng. HIGH_VOL không phải "giá tăng mạnh" hay "giá giảm mạnh"; nó chỉ nói dao động rộng hơn thường lệ. Hướng thuộc về trục cấu trúc và trục loại phiên.
- Không phải mức an toàn. LOW_VOL nói các nến gần đây hẹp hơn thường lệ, không nói rủi ro của nến tiếp theo thấp. Biên độ có thể mở rộng đột ngột.
- Nhãn bền hơn các trục khác. Vì ATR là trung bình trượt của 14 nến, tỉ số thay đổi chậm và nhãn ít đổi qua lại. Phiên 13/10 chỉ đổi nhãn ba lần.
- Nến sát ngưỡng cần đọc kỹ. Dữ liệu công khai làm tròn ATR tới hai chữ số thập phân; với nến có tỉ số trong khoảng 0,66–0,68, nhãn tính lại có thể khác nhãn tính trên giá trị chưa làm tròn.
Cách một nhãn được ghi kèm bằng chứng và mã lý do khi để trống được trình bày ở bài từ số đo tới nhãn trạng thái. Một cách đo khác của "phiên hẹp" là vị trí giá trong vùng giá phiên.
Những gì dữ liệu public chưa cho tính
Bảng quy tắc đầy đủ của trục biến động có thêm tiêu chí bổ trợ: so ATR với trung bình 100 nến gần nhất, và so độ rộng vùng 20 nến với các vùng trước đó. Hai số đo này chưa có ở tầng dữ liệu công khai, nên bài chỉ dùng quy tắc chính. Tiêu chí bổ trợ không đổi nhãn; chúng chỉ ghi thêm bằng chứng.
Ngưỡng 1,5 và 0,67 là giá trị khởi điểm. Một bộ ngưỡng mới sẽ là một phiên bản quy tắc mới, và mọi nhãn lịch sử phải được tính lại theo phiên bản đó.
Câu hỏi thường gặp
Biến động so với cùng giờ là gì?
Là ATR 14 nến của nến hiện tại đặt cạnh trung bình ATR ở đúng cùng giờ của 20 phiên trước. Tỉ số giữa hai con số cho biết dao động đang rộng hay hẹp so với thường lệ của giờ đó. Với VN30F1M, tỉ số từ 1,5 trở lên mang nhãn HIGH_VOL, từ 0,67 trở xuống mang nhãn LOW_VOL.
Vì sao không so ATR với trung bình cả ngày?
Vì ATR có nhịp trong ngày. Ở baseline của phiên 13/10/2026, khe 09:00 có trung bình 4,20 điểm còn khe 11:00 là 3,26 điểm. So với trung bình cả ngày, đầu phiên gần như luôn "cao" và giữa trưa gần như luôn "thấp", dù không có gì khác thường xảy ra.
Tỉ số 0,67 có ý nghĩa gì đặc biệt?
Đó là ngưỡng khởi điểm của nhãn LOW_VOL, xấp xỉ nghịch đảo của ngưỡng 1,5. Tỉ số từ 0,67 trở xuống nghĩa là ATR thấp hơn mức thường lệ cùng giờ khoảng một phần ba. Ngưỡng chưa được hiệu chỉnh trên dữ liệu, nên không có gì đặc biệt về con số này ngoài quy ước.
Nhãn LOW_VOL có nghĩa là thị trường an toàn hơn không?
Không. LOW_VOL chỉ mô tả rằng các nến gần đây dao động hẹp hơn thường lệ ở cùng giờ. Nó không nói nến tiếp theo sẽ hẹp, cũng không nói rủi ro thấp. Biên độ có thể mở rộng nhanh, và với đòn bẩy của hợp đồng tương lai, một biến động nhỏ vẫn có thể gây lỗ lớn.
Nhãn biến động có dùng được ngay trong phiên không?
Có. Baseline chỉ gồm các phiên đã kết thúc, còn ATR của nến có ngay khi nến đóng, nên tỉ số tính được tại mỗi nến mà không dùng dữ liệu tương lai. Số liệu trong bài này là bản đã đối soát cuối ngày; bản trong phiên có thể khác nhẹ.
Vì sao ngưỡng là 1,5 và 0,67?
Đó là giá trị khởi điểm của bộ quy tắc regime-v1, chọn để HIGH_VOL nghĩa là cao hơn thường lệ một nửa và LOW_VOL gần đối xứng theo tỉ lệ. Ngưỡng chưa qua hiệu chỉnh; nếu được đổi, đó sẽ là một phiên bản quy tắc mới và nhãn lịch sử phải tính lại.
Nguồn tham khảo
- HNX – Hợp đồng tương lai chỉ số VN30: đặc tả hợp đồng, thời gian giao dịch và ngày giao dịch cuối cùng – hnx.vn – truy cập 19/10/2026
- HOSE – Quy tắc xây dựng và quản lý chỉ số HOSE-Index (chỉ số VN30) và thời gian giao dịch – hsx.vn – truy cập 19/10/2026
- Dữ liệu thị trường: Stockup Market Structure (
ms-v3) và Positioning (pos-v1), đã đối soát cuối ngày; nhãn do Stockup áp bảng quy tắcregime-v1lên số đo
Ngưỡng 1,5 và 0,67, cửa sổ ATR 14 nến và baseline 20 phiên là tham số của regime-v1 và ms-v3, được rà soát định kỳ 6 tháng; số liệu gắn với phiên 13/10/2026 và 23/07/2026.
Lưu ý rủi ro: Bài viết giải thích một cách đo biến động và dùng dữ liệu đã xảy ra, không gợi ý hành động giao dịch nào dựa trên nhãn biến động. Chứng khoán phái sinh dùng đòn bẩy — lãi và lỗ đều được khuếch đại.
Biến động chỉ có nghĩa khi đặt cạnh "bình thường" của đúng giờ đó — đăng ký bản tin Stockup để nhận các bài đo trạng thái thị trường tiếp theo.
